Giải cứu thanh khoản ngắn hạn
Thanh khoản là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực tài chính. Vậy tính thanh khoản là gì? Vì sao đây là một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính của cá nhân và doanh nghiệp? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của HTDNV Group để giải đáp những thắc mắc trên nhé

| 1. Thanh khoản là gì? |
Hiện nay, vẫn chưa có có bất kỳ văn bản quy phạm pháp luật nào quy định cụ thể về khái niệm “thanh khoản”. Tuy vậy, có thể hiểu:
- Tính thanh khoản (tiếng Anh là Liquidity) là một thuật ngữ thể hiện mức độ linh hoạt của một tài sản bất kỳ trong đó việc mua bán trên thị trường không làm thay đổi giá trị thị trường của tài sản đó.
- Hiểu đơn giản hơn, tính thanh khoản thể hiện khả năng chuyển đổi thành tiền mặt của một tài sản hoặc sản phẩm nào đó.
Theo đó, tiền mặt có tính thanh khoản cao nhất bởi nó luôn luôn dùng trực tiếp để thanh toán, lưu thông, tích trữ… Còn các tài sản khác như bất động sản, máy móc,… sẽ có tính thanh khoản thấp hơn vì để đổi các tài sản này thành tiền mặt thì cần phải mất một thời gian.
| 2. Ý nghĩa của thanh khoản đối với doanh nghiệp? |
Đối với doanh nghiệp, việc đánh giá tính thanh khoản không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng, nhà đầu tư, đối tác, nhà cung cấp mà còn giúp doanh nghiệp tự đánh giá được tình hình thanh khoản hiện tại để kịp thời đưa ra phương án xử lý phù hợp. Một số ý nghĩa của tính thanh khoản với doanh nghiệp như sau:
- Tính thanh khoản cho phép đo lường khả năng thanh toán của doanh nghiệp và đánh giá mức độ khả dụng của tài sản. Điều này rất quan trọng để đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền để thanh toán các khoản nợ và các chi phí liên quan khác.
- Thanh khoản còn là phương thức đo lường rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Nếu chỉ số thanh khoản của doanh nghiệp thấp, có nghĩa là các tài sản của doanh nghiệp không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt để thanh toán các khoản nợ hoặc các chi phí khác. Vì vậy, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro vỡ nợ hoặc phá sản.
- Chỉ số thanh khoản có thể giúp quản lý tài chính của doanh nghiệp đưa ra quyết định hiệu quả về việc quản lý dòng tiền. Nếu chỉ số thanh khoản thấp, doanh nghiệp phải tìm cách tăng thu nhập hoặc giảm chi phí để đảm bảo về khả năng thanh toán các khoản nợ.
Bên cạnh đó, việc nhận biết tính thanh khoản sẽ giúp linh hoạt dòng tiền, có cơ hội tái đầu tư... Nếu chỉ số thanh khoản cao, doanh nghiệp có thể được coi là một lựa chọn đầu tư tốt hơn so với doanh nghiệp có chỉ số thanh khoản thấp.
Ngoài ra, những ngân hàng và tổ chức tài chính sẽ đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Họ thường ưu tiên cho các doanh nghiệp có chỉ số thanh khoản cao hơn. Vì vậy, việc cải thiện chỉ số thanh khoản sẽ giúp doanh nghiệp tăng khả năng vay vốn và thuận lợi hơn trong việc tìm kiếm các nguồn tài trợ khác nhau.
| 3. Xếp loại tài sản theo tính thanh khoản |

Các loại tài sản theo tính thanh khoản được xếp loại từ cao đến thấp cự thể như sau:
- Tiền mặt;
- Đầu tư ngắn hạn;
- Khoản phải thu;
- Ứng trước ngắn hạn;
- Hàng tồn kho.
Tiền mặt có tính thanh khoản cao nhất bởi luôn luôn dùng trực tiếp để thanh toán, lưu thông, tích trữ. Còn hàng tồn kho là tài sản có tính thanh khoản thấp nhất bởi vì nó phải trải qua nhiều giai đoạn như phân phối, tiêu thụ, chuyển thành khoản phải thu, sau đó một thời gian mới chuyển thành tiền mặt.
Đặc biệt, ngoài các loại tài sản nêu trên thì chứng khoán cũng là một loại tài sản có khả năng thanh khoản.
Mọi thắc mắc Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0909 206 247 để được hỗ trợ tư vấn. Cảm ơn Quý khách hàng đã quan tâm đến dịch vụ của chúng tôi !


CÙNG CHUYÊN MỤC
Cho thuê Giám đốc tài chính
Ngày nay nền kinh tế ngày càng phát triển, những quy định về luật kinh doanh của Việt Nam ngày càng được nới lỏng để tạo điều kiện tối đa cho những doanh nghiệp đầu tư kinh doanh. Với nguồn vốn dồi dào, các nhà đầu tư liên tục tìm kiếm cơ hội mở rộng kinh doanh để gia tăng lợi nhuân và không để chôn vốn. Chính vì vậy họ luôn tìm kiếm đòi hỏi những giám đốc có khả năng điều hành doanh nghiệp giỏi. Giám đốc điều hành doanh nghiệp là vị trí quan trọng hàng đầu. Vị trí này ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc đi xuống của doanh nghiệp. Vậy làm cách nào để có thể thuê được giám đốc và giữ chân giám đốc? Những điều cần biết khi thuê giám đốc công ty là gì? Hãy theo dõi bài viết sau đây của HTDNV Group để giải đáp thắc mắc trên nhé! 1. Những điều cần biết khi thuê giám đốc công tyTrong trường hợp điều lệ công ty không quy định chủ tịch hội đồng thành viên(HĐTV) đối với công ty TNHH 2 thành viên trở lên và chủ tịch hội đồng quản trị (HĐQT) là người đại diện theo pháp luật thì giám đốc/tổng giám đốc đương nhiên sẽ là người đại diện pháp luật cho công ty.Trong trường hợp Giám đốc/ tổng giám đốc là người đại diện pháp luật của công ty thì ngay sau khi có quyết định bổ nhiệm chức vụ, công ty phải có trách nhiệm thông báo tới cơ quan đăng ký kinh doanh để thay đổi người đại diện theo pháp luật trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Đồng thời tiến hành thủ tục thay đổi giấy phép kinh doanh trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có quyết định thay đổi người đại diện theo pháp luật.Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật cực kỳ quan trọng. Nếu chủ sở hữu không nắm được những quy định về người đại diện theo pháp luật của các loại hình doanh nghiệp hiện hành thì sẽ gặp phải rủi ro rất lớn.Luật doanh nghiệp mới nhất không cấm doanh nghiệp thuê Giám đốc/Tổng Giám đốc. Do vậy, doanh nghiệp được quyền thuê Giám đốc hoặc Tổng giám đốc để điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty và chịu trách nhiệm trước HĐTV hoặc HĐQT về việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình.Thông thường việc thuê Giám đốc thông qua việc ký một hợp đồng lao động và một quyết định bổ nhiệm và môi quan hệ này được điều chỉnh bởi Luật lao động. Như vậy, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc thuê như một người lao động trong doanh nghiệp. Hay nói cách khác, mối quan hệ giữa giám đốc và công ty (đại diện là HĐQT) ở đây là mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động. Mối quan hệ này vì thế phải được điều chỉnh chủ yếu bởi pháp luật về lao động sau đó mới đến pháp luật về doanh nghiệp.Việc thuê giám đốc/ tổng giám đốc dưới dạng hợp đồng lao động sẽ có những rủi ro nhất định vì thế luật doanh nghiệp 2014 cho phép một nhiệm kỳ của một tổng giám đốc/ giám đốc được thuê là không quá 5 năm. Và có 3 loại hợp đồng thể hiện mối quan hệ giữa giám đốc và công ty ở đây cụ thể là đại diện HDQT như sau:Hợp đồng lao động không xác định thời hạn;Hợp đồng lao động xác định thời hạn (Từ 12 đến 36 tháng);Hợp đồng lao động theo mùa vụ;Việc ký hợp đồng để thuê giám đốc/ tổng giám đốc còn phụ thuộc vào tình hình hoạt động của công ty, và bạn nên nghiên cứu kỹ ưu nhược điểm của từng loại hợp đồng này để xác định được những vấn đề rủi ro và có biện pháp phòng tránh, hạn chế những rủi ro đó. Tuy nhiên còn một loại hợp đồng nữa không có trong quy định của luật doanh nghiệp 2014 nhưng được nhiều công ty áp dụng đó là hình thức hợp đồng ủy quyền nghĩa là chủ tịch HĐQT sẽ ký hợp đồng ủy quyền với giám đốc và quy định rõ nghĩa vụ và tránh nhiệm cũng như quyền lợi của hai bên, như thế cũng là điều kiện để giám đốc đó phát huy tài năng của mình, nếu nhận thấy người đó không có năng lục HĐQT có thể ra thông báo chấm dứt hợp đồng ủy quyền để người khác có thể lên thay thế.Khi công ty kết thúc hợp đồng với giám đốc/ tổng giám đốc mà không tái tục hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật thì công ty phải thay đổi người đại diện theo pháp luật mới. Đồng thời doanh nghiệp phải thông báo tới cơ quan quản lý đăng ký kinh doanh để thực hiện thủ tục thay đổi người đại diện theo pháp luật.Việc thuê một giám đốc/ tổng giám đốc là một bài toán về nhân sự đối với các công ty vì thế để có thể tiến hành bạn nên tìm hiểu trước những quy định của pháp luật về việc thuê giám đôc/ tổng giám đốc như thế nào cho đúng luật.
Quản trị tài chính nội bộ
Quản trị tài chính là trụ cột không thể thiếu, là mắt xích trọng yếu quyết định sự ổn định và bền vững của doanh nghiệp. Bức tranh về quản trị tài chính không phải là những mảnh ghép rời rạc, mà chính là một tập hợp các hành động tài chính có sức ảnh hưởng lớn. 1. Quản trị tài chính là gì?Quản trị tài chính là chức năng kinh doanh liên quan đến việc quản lý và kiểm soát các nguồn lực tài chính sẵn có (bao gồm việc quản lý tiền mặt, quản lý nợ và tín dụng, quản lý đầu tư, và quản lý tài sản) để đạt được lợi tức đầu tư (ROI). Nói cách khác, quản trị tài chính là lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát tất cả các giao dịch trong một doanh nghiệp.Mục tiêu chính của quản trị tài chính là tối ưu hóa giá trị cho cổ đông và đảm bảo sự ổn định tài chính của tổ chức. Hoạt động này có thể là quản lý nguồn thu từ việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ; giảm thiểu chi phí sản xuất, quảng cáo, nhân sự và các chi phí khác liên quan đến hoạt động đầu tư, quản lý nợ của doanh nghiệp2. Các khía cạnh của quản trị tài chính2.1. Lập kế hoạch tài chínhKế hoạch tài chính là một bản lược đồ chi tiết và tổng thể về cách tổ chức sẽ quản lý, sử dụng và phân phối nguồn lực tài chính của mình trong khoảng thời gian cụ thể. Lập kế hoạch tài chính bao gồm việc xác định mục tiêu tài chính, dự báo thu chi, lập ngân sách chi tiết, quản lý nợ và đầu tư,… và đề xuất các chiến lược tài chính để đạt được mục tiêu tài chính. Việc lập kế hoạch tài chính rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp có được cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính, từ đó đánh giá và điều chỉnh chiến lược kinh doanh trong dài hạn.2.2. Dự trù ngân sách Người quản lý tài chính sẽ phân bổ nguồn vốn sẵn có của công ty để đáp ứng các khoản chi phí, bao gồm chi phí cố định, chi phí biến động và các nghĩa vụ thuế và khoản nợ khác. Một khía cạnh quan trọng của quá trình lập ngân sách là tạo dự trữ tài chính. Việc này giúp doanh nghiệp đối mặt với rủi ro và cơ hội đột ngột mà không ảnh hưởng đến ổn định tài chính, đồng thời kiểm soát chi phí và lợi nhuận được thiết lập để đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả và bền vững.2.3. Phân tích rủi ro tài chínhPhân tích rủi ro tài chính là quá trình đánh giá và xác định các yếu tố rủi ro có thể gây ảnh hưởng đến tình hình tài chính của tổ chức, từ đó đưa ra những giải pháp và kế hoạch hành động để giảm thiểu tác động của chúng. Các yếu tố rủi ro có thể bao gồm biến động thị trường, thay đổi thu nhập, thậm chí là các biến đổi về chính trị hoặc tình hình kinh tế toàn cầu. Từ việc dự đoán và đánh giá mức độ tác động của từng rủi ro, doanh nghiệp sẽ đề xuất các chiến lược bảo vệ phù hợp, giúp tổ chức thích ứng và phát triển một cách bền vững.Rủi ro thị trườngTrong quản trị tài chính, rủi ro thị trường như biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái, và thị trường chứng khoán có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và giá trị tài sản của doanh nghiệp. Thêm vào đó, biến động trong giá nguyên liệu và tình hình kinh tế toàn cầu cũng tạo ra những thách thức đối với quản lý chi phí và doanh thu. Rủi ro tín dụngKhách hàng không thanh toán hóa đơn đúng hạn có tác động tiêu cực đến quản trị tài chính của doanh nghiệp. Sự chậm trễ trong việc thu hồi tiền có thể dẫn đến tình trạng thiếu vốn, khiến doanh nghiệp không đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính, bao gồm cả thanh toán nhà cung cấp, lương nhân viên, và các khoản nợ khác.Rủi ro thanh khoảnSự chậm trễ trong việc thu hồi tiền, sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn và các khoản nợ phải trả có thể tạo ra tình trạng thiếu hụt tiền mặt, đặc biệt khi xuất hiện các yếu tố đột ngột như giảm doanh số bán hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần duy trì dự trữ tiền mặt, và thiết lập chính sách quản lý nợ hiệu quả để bảo vệ thanh khoản ngắn hạn và giữ vững uy tín tín dụng.2.4 Thiết lập quy trình tài chính liên quanQuản lý nguồn lực tài chínhNguồn lực tài chính có thể bao gồm tiền mặt, tài sản, vốn và các nguồn thu nhập khác. Quản lý nguồn lực tài chính là quá trình sử dụng và kiểm soát các nguồn lực tài chính một cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu, đồng thời đảm bảo rằng tổ chức không vượt quá nguồn lực tài chính của mình.Bằng cách xác định mục tiêu và chiến lược kinh doanh, tổ chức có thể phân bổ nguồn lực tài chính một cách chi tiết và linh hoạt. Chẳng hạn, một doanh nghiệp đang mở rộng quy mô kinh doanh có thể thiết lập một ngân sách đủ lớn để đảm bảo rằng quá trình mở rộng được diễn ra mạnh mẽ và liên tục.Quản lý vốn đầu tưQuản lý vốn đầu tư là quá trình quản lý và điều phối các nguồn vốn của tổ chức vào các dự án, tài sản, hoặc các cơ hội đầu tư khác nhau để tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro và đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể. Quản lý vốn đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và thúc đẩy sự phát triển của một doanh nghiệp. Thứ nhất, nó giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh bằng cách nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Thứ hai, nó có thể dẫn đến sự đa dạng hóa cung ứng và mở rộng thị trường tiềm năng. Cuối cùng, nó giúp tối ưu hóa lợi nhuận và tăng giá trị cho cổ đông.Lập báo cáo tài chínhBáo cáo tài chính là các thông tin kinh tế được trình bày dưới dạng bảng biểu, cung cấp các thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp, được sử dụng trong việc đưa ra các quyết định về kinh tế.Một bộ báo cáo tài chính bao gồm bốn loại báo cáo chính:Bảng cân đối kế toán cung cấp thông tin về tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các luồng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.Biên bản giải trình thay đổi vốn chủ sở hữu cung cấp thông tin về sự thay đổi trong vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.3. Tầm quan trọng của quản trị tài chính đối với doanh nghiệpQuản trị tài chính là một khía cạnh quan trọng giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình. Nếu làm tốt, doanh nghiệp có thể đảm bảo sự ổn định tài chính, tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro và tạo ra giá trị cho các bên liên quan.3.1. Bảo đảm sự ổn định tài chínhĐảm bảo thanh khoảnQuản trị tài chính giúp đảm bảo sự thanh khoản của doanh nghiệp, tức khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng. Một ví dụ điển hình trong thời kỳ khó khăn như đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp đã đối mặt với giảm giờ làm việc, sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, và sự giảm giá trị của tài sản. Các doanh nghiệp có chiến lược thanh khoản tốt, như giảm chi phí linh hoạt và duy trì dự trữ tiền mặt, đã có khả năng tự bảo vệ khỏi áp lực tài chính và duy trì sự ổn định.Hơn thế nữa, quản trị tài chính đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán và duy trì khả năng thanh toán linh hoạt. Điều này giúp ngăn chặn rủi ro về việc không thể thanh toán nhanh chóng khi cần thiết.Phòng tránh rủi ro tài chínhQuản trị tài chính giúp bảo vệ lợi nhuận và vốn của doanh nghiệp trước những biến động không lường trước được trên thị trường. Điều này giúp duy trì sự ổn định trong việc tích lũy và sử dụng vốn hiệu quả. Việc phòng tránh rủi ro tài chính là chìa khóa để đảm bảo sự bền vững và phát triển của doanh nghiệp. Hơn thế nữa, một doanh nghiệp quản trị tốt rủi ro tài chính sẽ thu hút được nhiều hơn sự chú ý và niềm tin của các nhà đầu tư, đối tác kinh doanh.3.2. Hỗ trợ quyết định chiến lượcXác định chiến lược tài chínhQuản trị tài chính giúp doanh nghiệp phân loại và xác định các mục tiêu tài chính cụ thể về lợi nhuận, thanh khoản, tăng trưởng và cấu trúc vốn. Điều này giúp doanh nghiệp tránh rơi vào tình trạng mơ hồ và có thể xác định được chiến lược tài chính phù hợp – chiếc cầu nối giữa mục tiêu và cách doanh nghiệp quản lý nguồn lực tài chính để đạt được mục tiêu đó.Tùy vào từng thời điểm, một doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu tăng cường thanh khoản để đối mặt với các cơ hội đầu tư nhanh chóng, hoặc đặt mục tiêu tăng trưởng để mở rộng thị trường.Đánh giá khả năng tài chính trong chiến lược doanh nghiệp Quá trình đánh giá khả năng tài chính không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ về tình hình hiện tại mà còn hỗ trợ việc xây dựng chiến lược doanh nghiệp vững mạnh và linh hoạt. Điều này bao gồm việc theo dõi và đánh giá các chỉ số như ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) và ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản).Việc hiểu rõ cách nguồn lực tài chính được sử dụng và đạt được mức độ sinh lời như thế nào sẽ giúp chủ doanh nghiệp có được những biện pháp tài chính điều chỉnh kịp thời và thích ứng với thị trường. 3.3. Nâng cao giá trị cổ đôngTối ưu hóa cấu trúc vốnMột trong những lợi ích quan trọng nhất của quản trị tài chính là khả năng giảm chi phí vốn. Bằng cách tối ưu hóa cấu trúc vốn, doanh nghiệp có thể chọn lựa các nguồn vốn với chi phí thấp nhất, từ đó giảm bớt gánh nặng chi phí tài chính và tăng cường lợi nhuận. Ví dụ, sử dụng nguồn vốn nội địa có lãi suất thấp hơn so với vay ngoại tệ với lãi suất cao.Ngoài ra, việc duy trì mức thanh khoản đủ cũng giúp giảm rủi ro tài chính, tăng khả năng đối mặt với các thách thức và cơ hội trong môi trường kinh doanh biến động.Tăng cường hiệu suất tài chính Hiệu suất tài chính là một đánh giá về khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng tài chính. Nó thường được đo lường thông qua một loạt các chỉ số và báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán, bảng lưu chuyển tiền tệ, và bảng kết quả kinh doanh.Hiệu suất tài chính cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe tài chính doanh nghiệp, giúp các bên liên quan như cổ đông, ngân hàng, nhà đầu tư và quản lý hiểu rõ về khả năng sinh lời, khả năng thanh toán nợ, và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.Quản trị tài chính bao gồm tổ hợp các hoạt động kiểm soát nguồn lực tài chính sẽ giúp nâng cao hiệu suất tài chính, giúp đảm bảo rằng nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả và ổn định, từ việc quản lý vốn đến quản lý nợ.Quản trị tài chính không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính mà còn đóng góp tích cực vào việc nâng cao hiệu suất tài chính dài hạn. Qua việc áp dụng một loạt các biện pháp và chiến lược của quản trị tài chính, doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính, đảm bảo rằng tiền mặt và các nguồn vốn khác đáp ứng đầy đủ nhu cầu kinh doanh, tối ưu hóa lợi nhuận.
Tư vấn Huy động vốn góp
Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hiện nay nhu cầu tăng vốn, mở rộng thị trường là một trong những nhu cầu cấp thiết để tăng khả năng hội nhập và cạnh tranh của doanh nghiệp. Tùy theo lại hình doanh nghiệp và các đặc điểm cụ thể, mỗi doanh nghiệp có thể có các phương thức tạo vốn và huy động vốn khác nhau…. Vậy Huy động vốn góp là gì? Hãy tham khảo bài viết dưới đây của HTDNV Group để tìm hiểu nhé!1. Huy động vốn góp là gì?Huy động vốn góp là các hoạt động của pháp nhân thương mại để tạo vốn cho hoạt động kinh doanh của mình dưới các hình thức như: Vay vốn, huy động vốn, phát hành, chào bán chứng khoán, liên doanh, liên kết trong và ngoài nước; hình thành quỹ tín thác bất động sản.2. Các hình thức Huy động vốn góp2.1 Vốn góp ban đầuVốn góp ban đầu là phần vốn hình thành do các chủ sở hữu đóng góp khi thành lập doanh nghiệp. Hình thức sở hữu sẽ quyết định tính chất và hình thức tạo vốn của bản thân doanh nghiệp.Đối với doanh nghiệp Nhà nuớc, vốn góp ban đầu chính là vốn đầu tư của Nhà nước.Đối với doanh nghiệp tư nhân, vốn góp ban đầu là vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp tư nhân do chủ doanh nghiệp tự đăng ký.Đối với công ty TNHH và công ty hợp danh, phần vốn góp ban đầu là tổng giá trị phần vốn góp các thành viên cam kết góp vào công ty.Đối với công ty cổ phần, vốn góp ban đầu là tổng giá trị mệnh giá cổ phần các loại đã được đăng ký mua và được ghi trong Điều lệ công ty.2.2 Huy động vốn từ lợi nhuận không chiaNguồn vốn tích luỹ từ lợi nhuận không chia là một phần lợi nhuận dùng để tái đầu tư.Đối với doanh nghiệp Nhà nước thì việc tái đầu tư phụ thuộc không chỉ vào khả năng sinh lời của bản thân doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào chính sách tái đầu tư của Nhà nước.Đối với công ty cổ phần: Khi công ty để lại một phần lợi nhuận vào tái đầu tư, tức là không dùng số lợi nhuận đó để chia lãi cổ phần, các cổ đông không được nhận tiền lãi cổ phần nhưng bù lại, họ có quyền sở hữu số vốn cổ phần tăng lên của công ty.2.3 Huy động vốn từ phát hành cổ phiếuTheo khoản 2 Điều 6 Luật chứng khoán năm 2006, sửa đổi bổ sung năm 2010, Cổ phiếu được hiểu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành.Điều kiện chào bán cổ phiếu ra công chúng bao gồm:Doanh nghiệp có mức vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký chào bán từ mười tỷ đồng Việt Nam trở lên tính theo giá trị ghi trên sổ kế toán;Hoạt động kinh doanh của năm liền trước năm đăng ký chào bán phải có lãi, đồng thời không có lỗ lũy kế tính đến năm đăng ký chào bán;Có phương án phát hành và phương án sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán được Đại hội đồng cổ đông thông qua;Công ty đại chúng đăng ký chào bán chứng khoán ra công chúng phải cam kết đưa chứng khoán vào giao dịch trên thị trường có tổ chức trong thời hạn một năm, kể từ ngày kết thúc đợt chào bán được Đại hội đồng cổ đông thông qua.2.4 Huy động vốn bằng tín dụng Ngân hàngTín dụng ngân hàng là giao dịch tài sản giữa Ngân hàng với bên đi vay (là các tổ chức kinh tế, cá nhân trong nền kinh tế) trong đó Ngân hàng chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoả thuận, và bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho Ngân hàng khi đến hạn thanh toán.Tín dụng ngân hàng có nhiều hình thức thể hiện như: hợp đồng tín dụng từng lần, cho vay theo thời hạn mức tín dụng, thỏa thuận tín dụng tuần hoàn, cho vay đầu tư dài hạn,……2.5 Huy động vốn bằng tín dụng thương mạiTín dụng thương mại là quan hệ tín dụng giữa các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất kinh doanh với nhau dưới hình thức mua bán chịu hàng hóa. Có ba loại tín dụng thương mại:Tín dụng thương mại cấp cho nhà nhập khẩu (gọi là tín dụng xuất khẩu) là loại tín dụng do người xuất khẩu cấp cho người nhập khẩu để đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa.Tín dụng thương mại cấp cho người xuất khẩu (gọi là tín dụng nhập khẩu) là loại tín dụng do người nhập khẩu cấp cho người xuất khẩu để nhập hàng thuận lợi.Tín dụng nhà môi giới cấp cho người xuất khẩu và nhập khẩu, các ngân hàng thương nghiệp cỡ lớn thường không cấp tín dụng trực tiếp cho các nhà xuất nhập khẩu mà thông qua nhà môi giới.2.6 Huy động vốn bằng phát hành trái phiếuTrái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán có kỳ hạn từ 01 năm trở lên do doanh nghiệp phát hành, xác nhận nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi, và các nghĩa vụ khác (nếu có) của doanh nghiệp đối với nhà đầu tư sở hữu trái phiếu.Theo quy định, đối tượng được phát hành trái phiếu doanh nghiệp gồm:Doanh nghiệp được phát hành trái phiếu là Công ty cổ phần và công ty TNHH được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam.Tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động phát hành trái phiếu doanh nghiệp.Lưu ý: Ngoài các hình thức huy động vốn như trên, doanh nghiệp còn có thể huy động vốn vay từ cá nhân, tổ chức khác; quỹ đầu tư cá nhân, tổ chức; cho thuê tài chính,…Hy vọng những thông tin trên sẽ mang lại giá trị hữu ích cho Quý Khách Hàng. Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Hành trình Doanh Nghiệp Việt hotline 0909 206 247



Dịch