Bạn đang có ý định khởi nghiệp nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết dưới đây HTDNV sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình, hồ sơ và thủ tục thành lập công ty, doanh nghiệp theo quy định mới nhất hiện nay; đồng thời giải đáp các vấn đề về vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, thời gian xử lý hồ sơ và các thủ tục cần thực hiện sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

I. Căn cứ pháp lý
- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14;
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15;
- Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp;
- Thông tư 68/2025/TT-BTC về biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp;
- Các văn bản pháp luật có liên quan.
II. Thành lập công ty, doanh nghiệp là gì?
Thành lập doanh nghiệp là quá trình cá nhân hoặc tổ chức thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và chính thức hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Hiện nay, các loại hình doanh nghiệp phổ biến gồm:
- Công ty TNHH một thành viên;
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên;
- Công ty cổ phần;
- Công ty hợp danh;
- Doanh nghiệp tư nhân.
III. Điều kiện thành lập công ty, doanh nghiệp

Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Trước khi chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty, doanh nghiệp nên rà soát kỹ các điều kiện dưới đây để tránh hồ sơ bị từ chối hoặc phát sinh các vấn đề pháp lý trong quá trình hoạt động.
1. Điều kiện về chủ thể thành lập công ty
Tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ các trường hợp bị cấm theo quy định pháp luật. Các đối tượng không được quyền thành lập doanh nghiệp gồm:
- Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định pháp luật;
- Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp đang phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân;
- Người chưa đủ 18 tuổi;
- Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự;
- Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù;
- Các trường hợp khác bị cấm theo Luật Doanh nghiệp.
2. Điều kiện về tên công ty
Tên doanh nghiệp là thông tin bắt buộc phải đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tên công ty phải bao gồm:
- Loại hình doanh nghiệp;
- Tên riêng của doanh nghiệp.
Công ty TNHH HTDNV Việt Nam;
Công ty Cổ phần Giải pháp HTDNV.
Khi đặt tên doanh nghiệp cần lưu ý:
- Không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trên toàn quốc;
- Không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa và đạo đức xã hội;
- Không sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức xã hội nếu chưa được chấp thuận.
3. Điều kiện về địa chỉ trụ sở chính
Doanh nghiệp phải có địa chỉ trụ sở chính rõ ràng, xác định được trên lãnh thổ Việt Nam.
Địa chỉ đăng ký cần thể hiện đầy đủ:
- Số nhà;
- Đường, hẻm hoặc thôn, ấp;
- Phường/xã;
- Quận/huyện;
- Tỉnh/thành phố.
Một số lưu ý quan trọng:
- Không được sử dụng căn hộ chung cư có chức năng để ở làm trụ sở doanh nghiệp;
- Có thể sử dụng nhà riêng, văn phòng cho thuê hoặc tòa nhà thương mại hợp pháp;
- Địa chỉ phải có quyền sử dụng hợp pháp và có khả năng tiếp nhận kiểm tra từ cơ quan quản lý nhà nước.
4. Điều kiện về ngành nghề kinh doanh
Doanh nghiệp được tự do kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Khi đăng ký thành lập công ty, doanh nghiệp cần:
- Lựa chọn đúng mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam;
- Đăng ký đầy đủ các ngành nghề dự kiến hoạt động;
- Đáp ứng điều kiện chuyên ngành đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện phổ biến gồm:
- Kinh doanh thực phẩm;
- Giáo dục và đào tạo;
- Dịch vụ việc làm;
- Kinh doanh vận tải;
- Kinh doanh bất động sản;
- Dịch vụ bảo vệ;
- Du lịch lữ hành.
5. Điều kiện về vốn điều lệ
Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên hoặc cổ đông cam kết góp vào công ty. Hiện nay, pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với đa số ngành nghề kinh doanh. Doanh nghiệp được quyền tự quyết định mức vốn phù hợp với quy mô hoạt động.
Tuy nhiên, khi đăng ký vốn điều lệ cần cân nhắc:
- Khả năng góp vốn thực tế;
- Quy mô hoạt động dự kiến;
- Uy tín với khách hàng và đối tác;
- Trách nhiệm tài sản của doanh nghiệp.
6. Điều kiện về người đại diện theo pháp luật
Mỗi doanh nghiệp phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật. Người đại diện theo pháp luật là cá nhân nhân danh doanh nghiệp thực hiện các giao dịch, ký kết hợp đồng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động của công ty.
Người đại diện theo pháp luật phải:
- Từ đủ 18 tuổi trở lên;
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự;
- Không thuộc đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp;
- Có khả năng thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
IV. Quy trình, thủ tục thành lập công ty, doanh nghiệp

Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện thành lập doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức có thể tiến hành thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Hiện nay, hồ sơ đăng ký được thực hiện chủ yếu thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, giúp rút ngắn thời gian xử lý và đơn giản hóa thủ tục hành chính.
Bước 1: Chuẩn bị thông tin thành lập doanh nghiệp
Trước khi soạn hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ các thông tin cơ bản sau:
- Loại hình doanh nghiệp;
- Tên doanh nghiệp dự kiến đăng ký;
- Địa chỉ trụ sở chính;
- Ngành nghề kinh doanh;
- Vốn điều lệ;
- Thành viên góp vốn hoặc cổ đông sáng lập;
- Người đại diện theo pháp luật.
Bước 2: Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Tùy theo loại hình doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký thành lập công ty có thể khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản hồ sơ bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
- Điều lệ công ty;
- Danh sách thành viên hoặc danh sách cổ đông sáng lập nếu có;
- Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân, tổ chức góp vốn;
- Văn bản ủy quyền cho người nộp hồ sơ nếu thực hiện thông qua đơn vị dịch vụ.
Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
Hiện nay, việc nộp hồ sơ được thực hiện chủ yếu bằng hình thức trực tuyến thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ kiểm tra:
- Tính đầy đủ của hồ sơ;
- Tính hợp lệ của thông tin đăng ký;
- Tên doanh nghiệp;
- Ngành nghề kinh doanh;
- Điều kiện thành lập doanh nghiệp theo quy định.
Bước 4: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Khi hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là căn cứ pháp lý xác nhận:
- Tên doanh nghiệp;
- Mã số doanh nghiệp;
- Địa chỉ trụ sở;
- Người đại diện theo pháp luật;
- Loại hình doanh nghiệp;
- Vốn điều lệ.
Bước 5: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải thực hiện công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Thông tin công bố thường bao gồm:
- Tên doanh nghiệp;
- Địa chỉ trụ sở;
- Ngành nghề kinh doanh;
- Người đại diện theo pháp luật;
- Danh sách cổ đông sáng lập đối với công ty cổ phần theo quy định.
Bước 6: Khắc dấu doanh nghiệp
Sau khi được cấp giấy phép, doanh nghiệp tiến hành khắc dấu để phục vụ hoạt động quản lý, ký kết hợp đồng và giao dịch với đối tác.
Doanh nghiệp được quyền:
- Tự quyết định số lượng con dấu;
- Tự quyết định hình thức và nội dung con dấu;
- Quản lý và sử dụng con dấu theo quy chế nội bộ.
Bước 7: Thực hiện các thủ tục sau thành lập
Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp, công ty cần tiếp tục thực hiện một số công việc quan trọng để đưa doanh nghiệp vào hoạt động hợp pháp như:
- Treo biển hiệu tại trụ sở công ty;
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp;
- Mua và đăng ký sử dụng chữ ký số;
- Đăng ký hóa đơn điện tử;
- Kê khai thuế ban đầu;
- Nộp lệ phí môn bài;
- Góp đủ vốn điều lệ theo thời hạn quy định;
- Xin giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện nếu có.
V. Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại HTDNV Group
HTDNV Group hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp;
- Tra cứu và tư vấn tên doanh nghiệp;
- Tư vấn ngành nghề kinh doanh đúng quy định;
- Soạn thảo hồ sơ thành lập doanh nghiệp trọn gói;
- Đại diện khách hàng nộp và theo dõi hồ sơ;
- Hỗ trợ công bố thông tin doanh nghiệp;
- Hỗ trợ đăng ký chữ ký số, hóa đơn điện tử;
- Tư vấn các thủ tục pháp lý sau thành lập;
- Đồng hành pháp lý – kế toán – thuế trong suốt quá trình hoạt động.
Chi phí tham khảo
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | 2.000.000 đồng |
| Biển hiệu công ty | 200.000 đồng |
| Con dấu doanh nghiệp | 500.000 đồng |
| Kê khai thuế ban đầu | 1.100.000 đồng |
Lưu ý
- Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Đã bao gồm lệ phí nộp hồ sơ theo quy định và chi phí đi lại trong phạm vi bán kính 15km.
- Chưa bao gồm các loại giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
- Trường hợp khách hàng lựa chọn các gói Combo hoặc dịch vụ bổ sung sẽ áp dụng theo bảng giá thực tế tại thời điểm ký hợp đồng.
VI. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Thành lập công ty mất bao lâu để nhận giấy phép?
Thông thường, sau khi hồ sơ hợp lệ được nộp đến cơ quan đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong khoảng 03 ngày làm việc. Trường hợp hồ sơ cần sửa đổi, bổ sung thì thời gian có thể kéo dài hơn.
2. Có bắt buộc phải thuê văn phòng khi thành lập công ty không?
Không. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhà riêng, văn phòng cho thuê hoặc tòa nhà thương mại hợp pháp để đăng ký trụ sở chính. Tuy nhiên, không được sử dụng căn hộ chung cư có chức năng để ở làm địa chỉ đăng ký doanh nghiệp.
3. Không góp đủ vốn điều lệ đã đăng ký có bị xử phạt không?
Có. Thành viên hoặc cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn luật định. Trường hợp không góp đủ vốn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn điều lệ hoặc tỷ lệ góp vốn theo quy định và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
4. Một người có thể thành lập nhiều công ty hay không?
Có. Cá nhân có thể đứng tên thành lập và góp vốn tại nhiều doanh nghiệp khác nhau nếu không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
5. Sau khi thành lập công ty có phải nộp thuế ngay không?
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần thực hiện các thủ tục thuế ban đầu như đăng ký chữ ký số, đăng ký hóa đơn điện tử, kê khai lệ phí môn bài và các nghĩa vụ thuế phát sinh trong quá trình hoạt động.
------------------------------------------------
Nếu bạn đang có nhu cầu thành lập công ty nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc muốn được hỗ trợ trọn gói từ khâu tư vấn, soạn hồ sơ, đăng ký doanh nghiệp đến các thủ tục thuế, chữ ký số và hóa đơn điện tử, HTDNV Group sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, quy trình xử lý chuyên nghiệp và chi phí minh bạch, HTDNV cam kết hỗ trợ khách hàng hoàn thành thủ tục nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu chi phí ngay từ giai đoạn khởi nghiệp. Liên hệ ngay với HTDNV Group để được tư vấn miễn phí và nhận giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp của bạn.
►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!




Dịch