• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

Bạn đang có ý định khởi nghiệp nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết dưới đây HTDNV sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình, hồ sơ và thủ tục thành lập công ty, doanh nghiệp theo quy định mới nhất hiện nay; đồng thời giải đáp các vấn đề về vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, thời gian xử lý hồ sơ và các thủ tục cần thực hiện sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Quy trình, thủ tục thành lập Công ty, Doanh nghiệp năm 2026

➨ Thành lập công ty, doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng để cá nhân, tổ chức chính thức hoạt động kinh doanh hợp pháp, xây dựng thương hiệu và mở rộng quy mô kinh doanh theo đúng quy định pháp luật.

I. Căn cứ pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14;
  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15;
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp;
  • Thông tư 68/2025/TT-BTC về biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp;
  • Các văn bản pháp luật có liên quan.

II. Thành lập công ty, doanh nghiệp là gì?

Thành lập doanh nghiệp là quá trình cá nhân hoặc tổ chức thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và chính thức hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Hiện nay, các loại hình doanh nghiệp phổ biến gồm:

  • Công ty TNHH một thành viên;
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên;
  • Công ty cổ phần;
  • Công ty hợp danh;
  • Doanh nghiệp tư nhân.
Lưu ý: Trước khi đăng ký thành lập công ty, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, địa chỉ trụ sở và người đại diện theo pháp luật để hạn chế việc phải điều chỉnh, bổ sung hồ sơ.

III. Điều kiện thành lập công ty, doanh nghiệp

Quy trình, thủ tục thành lập Công ty, Doanh nghiệp năm 2026

Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Trước khi chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty, doanh nghiệp nên rà soát kỹ các điều kiện dưới đây để tránh hồ sơ bị từ chối hoặc phát sinh các vấn đề pháp lý trong quá trình hoạt động.

1. Điều kiện về chủ thể thành lập công ty

Tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ các trường hợp bị cấm theo quy định pháp luật. Các đối tượng không được quyền thành lập doanh nghiệp gồm:

  • Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định pháp luật;
  • Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp đang phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân;
  • Người chưa đủ 18 tuổi;
  • Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự;
  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù;
  • Các trường hợp khác bị cấm theo Luật Doanh nghiệp.
Lưu ý: Do đó, trước khi tiến hành thành lập công ty, cá nhân cần xác định mình có đủ tư cách pháp lý để trở thành chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc cổ đông sáng lập hay không.

2. Điều kiện về tên công ty

Tên doanh nghiệp là thông tin bắt buộc phải đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Tên công ty phải bao gồm:

  • Loại hình doanh nghiệp;
  • Tên riêng của doanh nghiệp.
Ví dụ:
Công ty TNHH HTDNV Việt Nam;
Công ty Cổ phần Giải pháp HTDNV.

Khi đặt tên doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trên toàn quốc;
  • Không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa và đạo đức xã hội;
  • Không sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức xã hội nếu chưa được chấp thuận.
Lưu ý: Tên doanh nghiệp nên ngắn gọn, dễ nhớ và phù hợp với định hướng thương hiệu lâu dài.

3. Điều kiện về địa chỉ trụ sở chính

Doanh nghiệp phải có địa chỉ trụ sở chính rõ ràng, xác định được trên lãnh thổ Việt Nam.

Địa chỉ đăng ký cần thể hiện đầy đủ:

  • Số nhà;
  • Đường, hẻm hoặc thôn, ấp;
  • Phường/xã;
  • Quận/huyện;
  • Tỉnh/thành phố.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Không được sử dụng căn hộ chung cư có chức năng để ở làm trụ sở doanh nghiệp;
  • Có thể sử dụng nhà riêng, văn phòng cho thuê hoặc tòa nhà thương mại hợp pháp;
  • Địa chỉ phải có quyền sử dụng hợp pháp và có khả năng tiếp nhận kiểm tra từ cơ quan quản lý nhà nước.
Lưu ý: Việc đăng ký sai hoặc sử dụng địa chỉ không hợp lệ có thể khiến doanh nghiệp bị từ chối hồ sơ hoặc bị xử phạt sau khi thành lập.

4. Điều kiện về ngành nghề kinh doanh

Doanh nghiệp được tự do kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Khi đăng ký thành lập công ty, doanh nghiệp cần:

  • Lựa chọn đúng mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam;
  • Đăng ký đầy đủ các ngành nghề dự kiến hoạt động;
  • Đáp ứng điều kiện chuyên ngành đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.

Một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện phổ biến gồm:

  • Kinh doanh thực phẩm;
  • Giáo dục và đào tạo;
  • Dịch vụ việc làm;
  • Kinh doanh vận tải;
  • Kinh doanh bất động sản;
  • Dịch vụ bảo vệ;
  • Du lịch lữ hành.
Lưu ý: Đối với các ngành nghề này, doanh nghiệp có thể phải xin thêm giấy phép con hoặc đáp ứng các điều kiện hoạt động trước khi kinh doanh.

5. Điều kiện về vốn điều lệ

Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên hoặc cổ đông cam kết góp vào công ty. Hiện nay, pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với đa số ngành nghề kinh doanh. Doanh nghiệp được quyền tự quyết định mức vốn phù hợp với quy mô hoạt động.

Tuy nhiên, khi đăng ký vốn điều lệ cần cân nhắc:

  • Khả năng góp vốn thực tế;
  • Quy mô hoạt động dự kiến;
  • Uy tín với khách hàng và đối tác;
  • Trách nhiệm tài sản của doanh nghiệp.
Lưu ý: Đối với các ngành nghề yêu cầu vốn pháp định, doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn tối thiểu theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

6. Điều kiện về người đại diện theo pháp luật

Mỗi doanh nghiệp phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật. Người đại diện theo pháp luật là cá nhân nhân danh doanh nghiệp thực hiện các giao dịch, ký kết hợp đồng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động của công ty.

Người đại diện theo pháp luật phải:

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên;
  • Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự;
  • Không thuộc đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp;
  • Có khả năng thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
Lưu ý: Việc lựa chọn người đại diện theo pháp luật phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình điều hành, giao dịch với đối tác và làm việc với cơ quan nhà nước.

IV. Quy trình, thủ tục thành lập công ty, doanh nghiệp

Quy trình, thủ tục thành lập Công ty, Doanh nghiệp năm 2026

Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện thành lập doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức có thể tiến hành thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Hiện nay, hồ sơ đăng ký được thực hiện chủ yếu thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, giúp rút ngắn thời gian xử lý và đơn giản hóa thủ tục hành chính.

➨ Quy trình thành lập công ty thường gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị thông tin thành lập doanh nghiệp

Trước khi soạn hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ các thông tin cơ bản sau:

  • Loại hình doanh nghiệp;
  • Tên doanh nghiệp dự kiến đăng ký;
  • Địa chỉ trụ sở chính;
  • Ngành nghề kinh doanh;
  • Vốn điều lệ;
  • Thành viên góp vốn hoặc cổ đông sáng lập;
  • Người đại diện theo pháp luật.
Lưu ý: Đây là bước quan trọng quyết định tính chính xác của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp nên rà soát kỹ thông tin trước khi nộp hồ sơ để tránh phải sửa đổi, bổ sung nhiều lần.

Bước 2: Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Tùy theo loại hình doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký thành lập công ty có thể khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản hồ sơ bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
  • Điều lệ công ty;
  • Danh sách thành viên hoặc danh sách cổ đông sáng lập nếu có;
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân, tổ chức góp vốn;
  • Văn bản ủy quyền cho người nộp hồ sơ nếu thực hiện thông qua đơn vị dịch vụ.
Lưu ý: Toàn bộ thông tin trong hồ sơ phải thống nhất với các giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp và các thành viên góp vốn.

Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Hiện nay, việc nộp hồ sơ được thực hiện chủ yếu bằng hình thức trực tuyến thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ kiểm tra:

  • Tính đầy đủ của hồ sơ;
  • Tính hợp lệ của thông tin đăng ký;
  • Tên doanh nghiệp;
  • Ngành nghề kinh doanh;
  • Điều kiện thành lập doanh nghiệp theo quy định.
Lưu ý: Trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ có thông báo yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung.

Bước 4: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Khi hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là căn cứ pháp lý xác nhận:

  • Tên doanh nghiệp;
  • Mã số doanh nghiệp;
  • Địa chỉ trụ sở;
  • Người đại diện theo pháp luật;
  • Loại hình doanh nghiệp;
  • Vốn điều lệ.
Lưu ý: Kể từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty chính thức có tư cách pháp nhân và được phép hoạt động theo quy định của pháp luật.

Bước 5: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải thực hiện công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Thông tin công bố thường bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp;
  • Địa chỉ trụ sở;
  • Ngành nghề kinh doanh;
  • Người đại diện theo pháp luật;
  • Danh sách cổ đông sáng lập đối với công ty cổ phần theo quy định.
Lưu ý: Việc công bố thông tin giúp đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp và là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định pháp luật.

Bước 6: Khắc dấu doanh nghiệp

Sau khi được cấp giấy phép, doanh nghiệp tiến hành khắc dấu để phục vụ hoạt động quản lý, ký kết hợp đồng và giao dịch với đối tác.

Doanh nghiệp được quyền:

  • Tự quyết định số lượng con dấu;
  • Tự quyết định hình thức và nội dung con dấu;
  • Quản lý và sử dụng con dấu theo quy chế nội bộ.
➨ Hiện nay, ngoài dấu tròn doanh nghiệp, nhiều doanh nghiệp còn sử dụng chữ ký số để thực hiện các giao dịch điện tử với cơ quan nhà nước.

Bước 7: Thực hiện các thủ tục sau thành lập

Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp, công ty cần tiếp tục thực hiện một số công việc quan trọng để đưa doanh nghiệp vào hoạt động hợp pháp như:

  • Treo biển hiệu tại trụ sở công ty;
  • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp;
  • Mua và đăng ký sử dụng chữ ký số;
  • Đăng ký hóa đơn điện tử;
  • Kê khai thuế ban đầu;
  • Nộp lệ phí môn bài;
  • Góp đủ vốn điều lệ theo thời hạn quy định;
  • Xin giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện nếu có.
Lưu ý: Việc thực hiện đầy đủ các thủ tục sau thành lập sẽ giúp doanh nghiệp tránh các vi phạm hành chính và nhanh chóng đi vào hoạt động ổn định.

V. Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại HTDNV Group

HTDNV Group hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp;
  • Tra cứu và tư vấn tên doanh nghiệp;
  • Tư vấn ngành nghề kinh doanh đúng quy định;
  • Soạn thảo hồ sơ thành lập doanh nghiệp trọn gói;
  • Đại diện khách hàng nộp và theo dõi hồ sơ;
  • Hỗ trợ công bố thông tin doanh nghiệp;
  • Hỗ trợ đăng ký chữ ký số, hóa đơn điện tử;
  • Tư vấn các thủ tục pháp lý sau thành lập;
  • Đồng hành pháp lý – kế toán – thuế trong suốt quá trình hoạt động.

Chi phí tham khảo

Hạng mụcChi phí tham khảo
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp2.000.000 đồng
Biển hiệu công ty200.000 đồng
Con dấu doanh nghiệp500.000 đồng
Kê khai thuế ban đầu1.100.000 đồng

Lưu ý

  • Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
  • Đã bao gồm lệ phí nộp hồ sơ theo quy định và chi phí đi lại trong phạm vi bán kính 15km.
  • Chưa bao gồm các loại giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
  • Trường hợp khách hàng lựa chọn các gói Combo hoặc dịch vụ bổ sung sẽ áp dụng theo bảng giá thực tế tại thời điểm ký hợp đồng.
➨ HTDNV Group hỗ trợ tư vấn trọn gói thủ tục thành lập doanh nghiệp, hồ sơ pháp lý, kê khai thuế ban đầu và các thủ tục cần thiết sau khi công ty đi vào hoạt động.

VI. FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Thành lập công ty mất bao lâu để nhận giấy phép?

Thông thường, sau khi hồ sơ hợp lệ được nộp đến cơ quan đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong khoảng 03 ngày làm việc. Trường hợp hồ sơ cần sửa đổi, bổ sung thì thời gian có thể kéo dài hơn.

2. Có bắt buộc phải thuê văn phòng khi thành lập công ty không?

Không. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhà riêng, văn phòng cho thuê hoặc tòa nhà thương mại hợp pháp để đăng ký trụ sở chính. Tuy nhiên, không được sử dụng căn hộ chung cư có chức năng để ở làm địa chỉ đăng ký doanh nghiệp.

3. Không góp đủ vốn điều lệ đã đăng ký có bị xử phạt không?

Có. Thành viên hoặc cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn luật định. Trường hợp không góp đủ vốn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn điều lệ hoặc tỷ lệ góp vốn theo quy định và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.

4. Một người có thể thành lập nhiều công ty hay không?

Có. Cá nhân có thể đứng tên thành lập và góp vốn tại nhiều doanh nghiệp khác nhau nếu không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

5. Sau khi thành lập công ty có phải nộp thuế ngay không?

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần thực hiện các thủ tục thuế ban đầu như đăng ký chữ ký số, đăng ký hóa đơn điện tử, kê khai lệ phí môn bài và các nghĩa vụ thuế phát sinh trong quá trình hoạt động.

Lưu ý: Sau khi thành lập công ty, doanh nghiệp nên hoàn tất đầy đủ các thủ tục thuế ban đầu để tránh phát sinh vi phạm hành chính trong quá trình hoạt động.

------------------------------------------------

0909206247

Nếu bạn đang có nhu cầu thành lập công ty nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc muốn được hỗ trợ trọn gói từ khâu tư vấn, soạn hồ sơ, đăng ký doanh nghiệp đến các thủ tục thuế, chữ ký số và hóa đơn điện tử, HTDNV Group sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, quy trình xử lý chuyên nghiệp và chi phí minh bạch, HTDNV cam kết hỗ trợ khách hàng hoàn thành thủ tục nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu chi phí ngay từ giai đoạn khởi nghiệp. Liên hệ ngay với HTDNV Group để được tư vấn miễn phí và nhận giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp của bạn.

►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!

 
Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch