• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

So sánh chi tiết thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT mới nhất năm 2026 theo quy định hiện hành. Bài viết giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh hiểu rõ sự khác nhau giữa phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp, cách áp dụng đúng thuế GTGT để tránh sai sót và rủi ro khi kê khai thuế.

So sánh thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT mới nhất 2026

I. Căn cứ pháp lý

  • Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15;

  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14;

  • Nghị quyết số 204/2025/QH15 về giảm thuế giá trị gia tăng;

  • Nghị định số 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Thuế giá trị gia tăng;

  • Nghị định số 174/2025/NĐ-CP quy định chính sách giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15;

  • Thông tư số 219/2013/TT-BTC hướng dẫn thi hành Luật Thuế GTGT và các văn bản sửa đổi, bổ sung;

  • Thông tư số 40/2021/TT-BTC hướng dẫn thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh;

  • Thông tư số 69/2025/TT-BTC hướng dẫn Luật Thuế GTGT và Nghị định số 181/2025/NĐ-CP.

II. Khái niệm thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT

1. Thuế suất thuế GTGT là gì?

Thuế suất GTGT (Thuế Giá Trị Gia Tăng, hay VAT) là tỷ lệ phần trăm dùng làm căn cứ để tính số tiền thuế phải nộp trên mỗi đơn vị hàng hóa, dịch vụ chịu thuế. Người tiêu dùng là người cuối cùng chịu loại thuế này khi mua sắm.

Tại Việt Nam, thuế suất GTGT hiện hành được chia thành 3 mức cơ bản:

So sánh thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT mới nhất 2026

  • Mức 0%: Áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, vận tải quốc tế và các hàng hóa không chịu thuế GTGT khi xuất khẩu.

  • Mức 5%: Áp dụng cho một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu theo Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024, như nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt, thiết bị y tế, dịch vụ khoa học công nghệ, một số sản phẩm nông nghiệp, giáo dục, văn hóa… tùy điều kiện cụ thể.

  • Mức 10%: Là mức thuế suất phổ thông, áp dụng cho phần lớn các loại hàng hóa và dịch vụ thông thường khác trên thị trường.

Lưu ý: Ngoài các mức thuế suất nêu trên, có một số nhóm hàng hóa, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế GTGT, không phải tính và nộp thuế như sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi chưa qua chế biến, dịch vụ cấp tín dụng và bảo hiểm.

Để tra cứu chi tiết mức thuế cho từng mặt hàng cụ thể, bạn có thể tham khảo Cổng thông tin điện tử Tổng cục Thuế.

2. Tỷ lệ tính thuế GTGT là gì?

Tỷ lệ tính thuế GTGT là tỷ lệ phần trăm (%) tính trực tiếp trên doanh thu để xác định số thuế GTGT phải nộp.

Tỷ lệ này áp dụng chủ yếu với:

  • Hộ kinh doanh;

  • Cá nhân kinh doanh;

  • Doanh nghiệp áp dụng phương pháp trực tiếp.

➨ Tỷ lệ tính thuế GTGT được áp dụng theo từng nhóm ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh và tính trực tiếp trên doanh thu phát sinh.

Các mức tỷ lệ phổ biến hiện nay gồm:

Ngành nghề

Tỷ lệ GTGT

Phân phối, cung cấp hàng hóa

1%

Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu

5%

Sản xuất, vận tải, xây dựng có bao thầu vật tư

3%

Hoạt động kinh doanh khác

2%

Lưu ý: Doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh cần xác định đúng ngành nghề thực tế để áp dụng đúng tỷ lệ tính thuế GTGT, tránh kê khai sai dẫn đến rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt.

III. So sánh thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT

Thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau trong quá trình kê khai và tính thuế giá trị gia tăng. Thuế suất thuế GTGT là mức thuế áp dụng trên giá tính thuế theo phương pháp khấu trừ, thường áp dụng cho doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Các mức thuế suất phổ biến hiện nay gồm 0%, 5% và 10%. Khi áp dụng phương pháp này, doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào và sử dụng hóa đơn GTGT. Số thuế phải nộp được xác định bằng công thức: thuế GTGT đầu ra trừ đi thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Đây là phương pháp quản lý chặt chẽ hơn và phù hợp với doanh nghiệp có quy mô hoạt động ổn định.

Trong khi đó, tỷ lệ tính thuế GTGT là tỷ lệ phần trăm tính trực tiếp trên doanh thu để xác định số thuế phải nộp theo phương pháp trực tiếp. Phương pháp này thường áp dụng đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc doanh nghiệp nhỏ không đáp ứng đầy đủ chế độ kế toán. Các mức tỷ lệ phổ biến hiện nay gồm 1%, 2%, 3% và 5% tùy từng lĩnh vực hoạt động. Đối tượng áp dụng phương pháp trực tiếp sử dụng hóa đơn bán hàng và không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Cách tính thuế theo phương pháp này đơn giản hơn, được xác định bằng doanh thu nhân với tỷ lệ phần trăm tương ứng, do đó phù hợp với mô hình kinh doanh nhỏ lẻ hoặc ít phát sinh hóa đơn đầu vào.

➨ Hiểu đúng sự khác nhau giữa thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn, kê khai và áp dụng phương pháp tính thuế phù hợp với mô hình hoạt động.

Bảng so sánh thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT

So sánh thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT mới nhất 2026

IV. Những sai lầm thường gặp khi áp dụng thuế GTGT

Trong quá trình kê khai và áp dụng thuế GTGT, nhiều doanh nghiệp và hộ kinh doanh thường gặp các sai sót dẫn đến bị truy thu thuế hoặc xử phạt hành chính. Một số lỗi phổ biến gồm:

  • Áp dụng sai thuế suất GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ;

  • Nhầm lẫn giữa thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT;

  • Kê khai thiếu doanh thu chịu thuế;

  • Xuất sai loại hóa đơn theo phương pháp tính thuế;

  • Sử dụng hóa đơn không hợp lệ để khấu trừ thuế đầu vào;

  • Kê khai khấu trừ thuế GTGT nhưng không đủ điều kiện chứng từ thanh toán;

  • Không xác định đúng đối tượng được áp dụng thuế suất 0%, 5% hoặc giảm còn 8%;

  • Chậm kê khai, nộp thuế dẫn đến phát sinh tiền phạt và tiền chậm nộp;

  • Không theo dõi chính sách giảm thuế GTGT mới nhất dẫn đến áp dụng sai mức thuế.

Lưu ý: Việc áp dụng sai thuế suất, sai phương pháp tính thuế hoặc sử dụng hóa đơn không hợp lệ có thể làm phát sinh rủi ro truy thu thuế và xử phạt hành chính.

Những sai sót này có thể làm doanh nghiệp:

  • Bị truy thu thuế;

  • Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế;

  • Không được khấu trừ hoặc hoàn thuế GTGT;

  • Ảnh hưởng đến chi phí và hoạt động kế toán doanh nghiệp.

Do đó, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật quy định pháp luật thuế, rà soát hóa đơn chứng từ và thực hiện kê khai đúng quy định để hạn chế rủi ro pháp lý và thuế.

V. FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nào áp dụng thuế suất thuế GTGT?

Thông thường, doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ sẽ áp dụng phương pháp khấu trừ và sử dụng các mức thuế suất GTGT như 0%, 5%, 10%.

2. Hộ kinh doanh áp dụng thuế suất hay tỷ lệ tính thuế GTGT?

Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh thường áp dụng tỷ lệ tính thuế GTGT trực tiếp trên doanh thu theo từng ngành nghề.

3. Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp khấu trừ?

Doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp khấu trừ khi có doanh thu lớn, có nhiều hóa đơn đầu vào và thường xuyên giao dịch với đối tác cần hóa đơn GTGT.

4. Áp dụng sai thuế suất GTGT có bị xử phạt không?

Có. Trường hợp áp dụng sai thuế suất hoặc kê khai sai thuế GTGT có thể bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính và tính tiền chậm nộp theo quy định.

5. Thuế suất 8% có áp dụng cho tất cả ngành nghề không?

Không. Mức giảm thuế GTGT xuống 8% chỉ áp dụng cho một số nhóm hàng hóa, dịch vụ theo quy định của Chính phủ và không áp dụng đối với các lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, bất động sản, viễn thông, bảo hiểm…

6. Doanh nghiệp có được chuyển đổi phương pháp tính thuế GTGT không?

Có. Doanh nghiệp có thể chuyển đổi phương pháp tính thuế GTGT nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật thuế hiện hành.

0909206247

-----------------------------------------------

Trên đây là những nội dung cơ bản về sự khác nhau giữa thuế suất thuế GTGT và tỷ lệ tính thuế GTGT theo quy định mới nhất năm 2026. Việc hiểu đúng bản chất, đối tượng áp dụng và cách tính thuế sẽ giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh kê khai thuế chính xác, hạn chế rủi ro sai sót và tuân thủ đúng quy định pháp luật thuế hiện hành.

Nếu cần tư vấn chi tiết về thuế GTGT, phương pháp tính thuế phù hợp hoặc hỗ trợ kê khai – quyết toán thuế, hãy liên hệ ngay HTDNV để được hỗ trợ nhanh chóng, đúng quy định và tiết kiệm thời gian.

►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên tư vấn miễn phí!

Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch