• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

Vốn điều lệ công ty cổ phần là yếu tố quan trọng khi thành lập doanh nghiệp, ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu, trách nhiệm của cổ đông và quá trình hoạt động của công ty. Trong bài viết này, HTDNV Group sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định về vốn điều lệ và các lưu ý khi đăng ký và các quy định pháp lý mới nhất.

I. Căn cứ pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14;
  • Nghị định số 155/2020/NĐ-CP;
  • Nghị định số 122/2021/NĐ-CP.

II. Vốn điều lệ là gì?

Theo Khoản 34 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, vốn điều lệ được định nghĩa là tổng giá trị tài sản do các thành viên công ty, chủ sở hữu công ty đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; hoặc là tổng mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập công ty cổ phần.

Vốn điều lệ có các đặc điểm sau:

  • Được góp bằng nhiều loại tài sản như tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ và các tài sản khác có thể định giá bằng Đồng Việt Nam.
  • Là căn cứ xác định tỷ lệ sở hữu cổ phần, quyền biểu quyết, quyền hưởng cổ tức và các quyền, nghĩa vụ của cổ đông.
  • Thể hiện cam kết tài chính và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với khách hàng, đối tác trong quá trình hoạt động.

III. Quy định vốn điều lệ công ty cổ phần

Vốn điều lệ công ty cổ phần là tổng mệnh giá cổ phần các loại đã bán. Đối với công ty cổ phần được thành lập mới, vốn điều lệ là tổng mệnh giá cổ phần các loại đã được đăng ký mua và được ghi trong Điều lệ công ty.

So với các loại hình doanh nghiệp khác thì công ty cổ phần có cấu trúc vốn điều lệ phức tạp và linh hoạt hơn. Cụ thể như sau:

1. Chia nhỏ thành cổ phần

Khác với công ty trách nhiệm hữu hạn, vốn điều lệ của công ty cổ phần được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Mỗi cổ phần có một mệnh giá nhất định do công ty quy định và ghi trong Điều lệ.

Việc chia vốn thành cổ phần giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư và xác định tỷ lệ sở hữu của từng cổ đông.

2. Thời hạn góp vốn điều lệ

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, các cổ đông có trách nhiệm thanh toán đầy đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày, trừ trường hợp Điều lệ công ty hoặc hợp đồng đăng ký mua cổ phần quy định thời hạn ngắn hơn.

Nếu không góp đủ vốn đúng thời hạn, công ty phải xử lý theo quy định của Luật Doanh nghiệp và thực hiện điều chỉnh vốn điều lệ khi thuộc trường hợp bắt buộc.

3. Trách nhiệm tài chính của cổ đông

Công ty cổ phần hoạt động theo chế độ trách nhiệm hữu hạn, vì vậy mỗi cổ đông chỉ chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi giá trị số cổ phần đã đăng ký mua hoặc đã thanh toán.

4. Các hình thức tăng/giảm vốn điều lệ công ty cổ phần

  • Tăng vốn điều lệ: Công ty cổ phần có thể tăng vốn bất kỳ lúc nào thông qua: Chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu, chào bán riêng lẻ hoặc chào bán ra công chúng.
  • Giảm vốn điều lệ: Được thực hiện khi công ty mua lại cổ phần từ cổ đông, hoàn trả một phần vốn cho cổ đông (sau 2 năm hoạt động liên tục) hoặc buộc phải điều chỉnh giảm do cổ đông không góp đủ vốn đúng hạn.

IV. Thành lập công ty cổ phần có cần vốn điều lệ tối thiểu không?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, pháp luật không quy định mức vốn điều lệ công ty cổ phần tối thiểu đối với hoạt động trong các ngành, nghề kinh doanh thông thường. Doanh nghiệp được quyền tự quyết định mức vốn điều lệ phù hợp với quy mô, nhu cầu hoạt động và khả năng tài chính của mình.

Tuy nhiên đối với một số ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn tối thiểu (vốn pháp định hoặc vốn ký quỹ) theo quy định của pháp luật chuyên ngành trước khi được phép hoạt động.

Lưu ý: Doanh nghiệp nên xác định ngành, nghề kinh doanh dự kiến trước khi đăng ký vốn điều lệ để tránh trường hợp vốn đăng ký không đáp ứng điều kiện chuyên ngành.

V. FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Có cần chứng minh vốn điều lệ khi đăng ký thành lập công ty không?

Không. Doanh nghiệp không phải chứng minh nguồn vốn khi đăng ký thành lập, trừ trường hợp ngành, nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn pháp định hoặc ký quỹ.

2. Nên đăng ký vốn điều lệ công ty cổ phần cao hay thấp?

Doanh nghiệp nên đăng ký mức vốn phù hợp với quy mô và khả năng tài chính. Vốn cao giúp tăng uy tín, còn vốn thấp giúp giảm áp lực tài chính.

3. Không góp đủ vốn trong 90 ngày thì sao?

Công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ theo quy định. Nếu không thực hiện, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính.

4. Công ty cổ phần có được tăng vốn điều lệ sau khi thành lập không?

Có. Công ty được tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành thêm cổ phần và thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi theo quy định khi cần.

5. Công ty có thể thay đổi vốn điều lệ nhiều lần không?

Có. Công ty cổ phần được quyền tăng hoặc giảm vốn điều lệ nhiều lần trong quá trình hoạt động, miễn là đáp ứng đầy đủ điều kiện và thực hiện đúng thủ tục theo quy định của pháp luật.

------------------------------------

Việc đăng ký vốn điều lệ công ty cổ phần cần được cân nhắc dựa trên quy mô hoạt động, khả năng góp vốn và định hướng phát triển của doanh nghiệp. Lựa chọn mức vốn phù hợp ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn tạo nền tảng thuận lợi cho quá trình kinh doanh và huy động vốn sau này.

►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được tư vấn miễn phí!

 
Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch