Từ ngày 01/7/2026, một số quy định và biểu mẫu liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài đã được cập nhật. Vì vậy, người thực hiện thủ tục cần sử dụng đúng mẫu hồ sơ hiện hành và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân.

I. Căn cứ pháp lý
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 51/2019/QH14, Luật số 23/2023/QH15 và Luật số 118/2025/QH15.
- Thông tư số 04/2015/TT-BCA của Bộ Công an quy định mẫu giấy tờ liên quan đến việc nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản có liên quan, mới nhất là Thông tư số 70/2026/TT-BCA có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
II. Visa thăm thân cho vợ hoặc chồng là người nước ngoài là gì?
Visa thăm thân là loại thị thực được cấp cho người nước ngoài nhập cảnh hoặc tiếp tục cư trú tại Việt Nam để đoàn tụ, sinh sống cùng vợ, chồng hoặc người thân đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
Tùy thuộc vào tư cách của người bảo lãnh và mục đích nhập cảnh, vợ hoặc chồng là người nước ngoài có thể được xem xét cấp:
- Visa ký hiệu TT;
- Visa ký hiệu VR trong một số trường hợp vào thăm người thân hoặc vì mục đích riêng khác;
- Visa ký hiệu UĐ2 nếu là vợ hoặc chồng của người được cấp visa UĐ1 theo quy định áp dụng từ ngày 01/7/2026.
1. Visa TT được cấp cho những đối tượng nào?

Theo quy định về ký hiệu thị thực, visa TT được cấp cho:
- Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam.
- Người nước ngoài là vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp một trong các loại thị thực thuộc diện được bảo lãnh thân nhân theo quy định.
Đối với trường hợp vợ hoặc chồng của người nước ngoài đang làm việc, đầu tư hoặc cư trú tại Việt Nam, người bảo lãnh thường phải có visa hoặc thẻ tạm trú hợp lệ thuộc diện được phép bảo lãnh thân nhân.
2. Visa TT có thời hạn bao lâu?
Visa TT có thời hạn không quá 12 tháng. Tuy nhiên, thời hạn cụ thể được cấp còn phụ thuộc vào:
- Thời hạn còn lại của hộ chiếu;
- Thời hạn visa hoặc thẻ tạm trú của người bảo lãnh;
- Giấy phép lao động hoặc giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn giấy phép lao động;
- Mục đích nhập cảnh;
- Kết quả xem xét của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
3. Visa thăm thân có được sử dụng để làm việc không?
Visa TT được cấp trên cơ sở quan hệ gia đình và mục đích thăm thân. Đây không phải là giấy phép lao động.
Trường hợp người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, họ vẫn phải thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động hoặc có giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, trừ trường hợp pháp luật có quy định miễn hoặc cơ chế áp dụng khác.
III. Điều kiện xin visa thăm thân cho vợ hoặc chồng
Để được xem xét cấp visa thăm thân, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
1. Điều kiện đối với người được bảo lãnh
Người vợ hoặc chồng là người nước ngoài phải:
- Có hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn thời hạn.
- Có giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân hợp pháp với người bảo lãnh.
- Không thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh Việt Nam.
- Không thuộc trường hợp buộc xuất cảnh hoặc tạm hoãn xuất cảnh đang được áp dụng.
- Có mục đích nhập cảnh phù hợp với loại thị thực đề nghị cấp.
- Tuân thủ các quy định về khai báo tạm trú, cư trú và xuất nhập cảnh.
2. Điều kiện đối với công dân Việt Nam bảo lãnh
Công dân Việt Nam bảo lãnh vợ hoặc chồng là người nước ngoài cần:
- Có giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Có nơi thường trú hoặc tạm trú hợp pháp tại Việt Nam.
- Có giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ hợp pháp chứng minh quan hệ vợ chồng.
- Thực hiện thủ tục bảo lãnh theo đúng biểu mẫu hiện hành.
- Phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để xác minh thông tin khi được yêu cầu.
3. Điều kiện đối với người nước ngoài bảo lãnh vợ hoặc chồng
Người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam muốn bảo lãnh vợ hoặc chồng cần:
- Có hộ chiếu còn thời hạn.
- Có visa hoặc thẻ tạm trú hợp lệ thuộc diện được phép bảo lãnh thân nhân.
- Có thời hạn cư trú còn đủ để xem xét cấp visa cho người được bảo lãnh.
- Có giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân hợp pháp.
- Được cơ quan, tổ chức đang mời hoặc bảo lãnh phối hợp thực hiện thủ tục trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
4. Điều kiện đối với giấy đăng ký kết hôn do nước ngoài cấp
Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan nước ngoài cấp thường phải được:
- Hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn;
- Dịch sang tiếng Việt;
- Công chứng hoặc chứng thực bản dịch theo quy định.
Trường hợp quan hệ hôn nhân đã được ghi vào sổ hộ tịch tại Việt Nam, người thực hiện thủ tục có thể sử dụng trích lục ghi chú kết hôn hoặc giấy tờ hộ tịch tương ứng.
IV. Hồ sơ xin visa thăm thân cho vợ hoặc chồng là người nước ngoài
Hồ sơ được chia thành hai trường hợp: người nước ngoài đang ở nước ngoài và người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam.
1. Hồ sơ khi người nước ngoài đang ở nước ngoài
Trường hợp công dân Việt Nam bảo lãnh
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Đơn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh theo mẫu dành cho cá nhân bảo lãnh.
- Bản sao căn cước, hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh.
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú của người bảo lãnh khi được yêu cầu.
- Bản sao hộ chiếu của người được bảo lãnh.
- Giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ vợ chồng.
- Bản dịch công chứng và giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự nếu giấy đăng ký kết hôn được cấp tại nước ngoài.
- Tài liệu xác định nơi nhận visa, chẳng hạn cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cửa khẩu quốc tế, nếu thuộc trường hợp được nhận visa tại cửa khẩu.
Trường hợp người nước ngoài tại Việt Nam bảo lãnh vợ hoặc chồng
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Văn bản đề nghị xét duyệt nhân sự người nước ngoài nhập cảnh theo mẫu hiện hành.
- Bản sao hộ chiếu của người được bảo lãnh.
- Bản sao hộ chiếu, visa hoặc thẻ tạm trú của người bảo lãnh.
- Giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động của người bảo lãnh nếu có liên quan.
- Giấy chứng nhận kết hôn đã được xử lý hợp pháp theo quy định.
- Hồ sơ pháp lý của cơ quan hoặc tổ chức bảo lãnh.
- Văn bản giới thiệu người nộp hồ sơ.
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
2. Hồ sơ khi người nước ngoài đang ở Việt Nam
Trường hợp người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam và đủ điều kiện xin cấp visa mới, hồ sơ thường gồm:
- Tờ khai đề nghị cấp visa hoặc gia hạn tạm trú theo mẫu hiện hành.
- Hộ chiếu gốc của người nước ngoài.
- Visa, thẻ tạm trú hoặc giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú hiện tại.
- Giấy chứng nhận kết hôn.
- Bản sao căn cước hoặc hộ chiếu của người bảo lãnh.
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú hoặc xác nhận thông tin cư trú khi được yêu cầu.
- Văn bản bảo lãnh của cơ quan, tổ chức nếu người bảo lãnh là người nước ngoài thuộc doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Việt Nam.
- Giấy xác nhận khai báo tạm trú hoặc thông tin tạm trú khi cơ quan tiếp nhận yêu cầu kiểm tra.
3. Yêu cầu đối với hộ chiếu
Hộ chiếu của người được bảo lãnh phải:
- Còn thời hạn sử dụng;
- Không bị rách, hư hỏng hoặc tẩy xóa;
- Có thông tin nhân thân thống nhất với giấy chứng nhận kết hôn;
- Còn thời hạn dài hơn thời hạn visa dự kiến được cấp ít nhất 30 ngày.
V. Thủ tục bảo lãnh xin visa thăm thân từng bước
Trường hợp 1: Người được bảo lãnh đang ở nước ngoài
Bước 1. Kiểm tra điều kiện bảo lãnh
Trước khi chuẩn bị hồ sơ, cần kiểm tra:
- Tư cách của người bảo lãnh;
- Loại visa hoặc thẻ tạm trú của người bảo lãnh;
- Thời hạn hộ chiếu của người được bảo lãnh;
- Tình trạng pháp lý của giấy đăng ký kết hôn;
- Nơi dự kiến nhận visa.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh nhập cảnh
Người bảo lãnh chuẩn bị đơn bảo lãnh, hộ chiếu, giấy tờ cư trú và giấy chứng nhận kết hôn theo từng trường hợp.
Giấy tờ được cấp ở nước ngoài cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng, trừ trường hợp được miễn hợp pháp hóa.
Bước 3. Nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền hoặc thực hiện trên môi trường điện tử nếu thủ tục tương ứng đã được cung cấp trực tuyến.
Tùy trường hợp, cơ quan tiếp nhận có thể là:
- Cục Quản lý xuất nhập cảnh;
- Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố;
- Cổng dịch vụ công theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 4. Theo dõi và bổ sung hồ sơ
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh kiểm tra:
- Điều kiện của người nhập cảnh;
- Quan hệ giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh;
- Tình trạng cư trú của người bảo lãnh;
- Tính hợp lệ của giấy tờ nước ngoài;
- Địa điểm nhận visa.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần xác minh, người bảo lãnh sẽ được yêu cầu bổ sung hoặc giải trình.
Bước 5. Nhận văn bản trả lời
Khi hồ sơ được chấp thuận, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh ban hành văn bản trả lời về việc xét duyệt nhân sự người nước ngoài nhập cảnh.
Người bảo lãnh gửi thông tin chấp thuận cho người được bảo lãnh để tiếp tục thủ tục nhận visa.
Bước 6. Nhận visa và nhập cảnh Việt Nam
Người nước ngoài thực hiện thủ tục nhận visa tại:
- Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài;
- Cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực điện tử nếu thuộc trường hợp phù hợp;
- Cửa khẩu quốc tế đã đăng ký nếu đáp ứng điều kiện nhận visa tại cửa khẩu.
Trường hợp 2: Người được bảo lãnh đang ở Việt Nam
Bước 1. Kiểm tra tình trạng cư trú
Người nước ngoài phải đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Cần kiểm tra:
- Thời hạn visa hoặc thẻ tạm trú;
- Thời hạn hộ chiếu;
- Mục đích nhập cảnh hiện tại;
- Khả năng được cấp visa mới hoặc chuyển đổi mục đích thị thực.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ gồm tờ khai đề nghị cấp visa, hộ chiếu gốc, giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ của người bảo lãnh và giấy tờ cư trú có liên quan.
Bước 3. Nộp hồ sơ
Người bảo lãnh hoặc đơn vị được ủy quyền nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền.
Bước 4. Nhận kết quả
Nếu được chấp thuận, người nước ngoài được cấp visa phù hợp với mục đích thăm thân và thời hạn cư trú được cơ quan có thẩm quyền quyết định.
VI. Câu hỏi thường gặp
1. Công dân Việt Nam có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng là người nước ngoài không?
Có. Công dân Việt Nam được bảo lãnh vợ hoặc chồng là người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam nếu có giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp và đáp ứng các điều kiện liên quan.
2. Người nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng không?
Có, nếu người bảo lãnh có visa hoặc thẻ tạm trú hợp lệ thuộc diện được phép bảo lãnh thân nhân và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
3. Visa TT có thời hạn tối đa bao lâu?
Visa TT có thời hạn không quá 12 tháng. Thời hạn thực tế được cấp có thể ngắn hơn tùy vào hộ chiếu và giấy tờ cư trú của người bảo lãnh.
4. Giấy đăng ký kết hôn nước ngoài có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?
Thông thường có. Giấy tờ phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng hoặc chứng thực bản dịch, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc quy định pháp luật.
5. Người nước ngoài đang ở Việt Nam có xin visa TT được không?
Có thể, nếu đang cư trú hợp pháp, có người bảo lãnh đủ điều kiện và thuộc trường hợp được cấp hoặc chuyển đổi mục đích thị thực theo quy định.
------------------------------------------------
Xin visa thăm thân cho vợ hoặc chồng là người nước ngoài sẽ thuận lợi hơn khi hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ và đúng quy định. Nếu cần hỗ trợ từ khâu tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất thủ tục, HTDNV Group luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!




Dịch