Người Trung Quốc muốn nhập cảnh hoặc tiếp tục lưu trú tại Việt Nam cần thực hiện thủ tục xin visa theo đúng quy định của pháp luật. Bài viết dưới đây HTDNV sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình xin visa cho người Trung Quốc ở Việt Nam, từ điều kiện, hồ sơ đến thủ tục chi tiết.

I. Căn cứ pháp lý
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014.
- Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
- Luật số 23/2023/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
II. Các loại visa Việt Nam cấp cho người Trung Quốc nhập cảnh

Visa Việt Nam dành cho công dân Trung Quốc có thể được cấp dưới dạng visa dán trên hộ chiếu hoặc visa điện tử. Tùy vào mục đích nhập cảnh, người Trung Quốc có thể xin một trong các loại visa phổ biến sau:
- Visa du lịch: Dành cho người nhập cảnh để tham quan, nghỉ dưỡng hoặc tham gia tour du lịch tại Việt Nam.
- Visa thăm thân: Áp dụng khi có người thân tại Việt Nam bảo lãnh và có giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
- Visa lao động: Dành cho người Trung Quốc sang Việt Nam làm việc và có doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh.
- Visa thương mại, công tác hoặc đầu tư: Áp dụng cho người sang Việt Nam làm việc với đối tác, khảo sát thị trường, kinh doanh hoặc đầu tư.
- Visa du học: Dành cho người sang Việt Nam học tập, nghiên cứu và được cơ sở giáo dục tại Việt Nam tiếp nhận, bảo lãnh.
III. Điều kiện xin visa cho người Trung Quốc ở Việt Nam

Để được xem xét cấp visa Việt Nam, người Trung Quốc cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn thời hạn sử dụng ít nhất 06 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh và còn tối thiểu 02 trang trống để dán visa hoặc đóng dấu xuất nhập cảnh.
- Không thuộc trường hợp bị từ chối nhập cảnh hoặc tạm hoãn nhập cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Có mục đích nhập cảnh rõ ràng như du lịch, công tác, lao động, đầu tư, thăm thân hoặc các mục đích hợp pháp khác và lựa chọn đúng loại visa tương ứng.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; đối với các loại visa có bảo lãnh thì phải có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam thực hiện thủ tục bảo lãnh theo quy định.
- Tuân thủ các điều kiện khác về nhập cảnh, cư trú và xuất nhập cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam tại thời điểm nộp hồ sơ.
IV. Quy trình xin visa cho người Trung Quốc ở Việt Nam
1. Thủ tục xin visa cho người Trung Quốc trực tiếp
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Tờ khai đề nghị cấp visa Việt Nam (mẫu NA1);
- Công văn chấp thuận nhập cảnh;
- Hộ chiếu gốc của người Trung Quốc còn thời hạn ít nhất 6 tháng;
- Ảnh chân dung kích thước 4x6cm chụp trên phông nền trắng, chụp không quá 6 tháng.
Nơi nộp hồ sơ:
Cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Thời gian xử lý thường là:
- Khoảng 05 - 10 ngày làm việc nếu nhận visa tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài.
- Khoảng 03 ngày làm việc nếu nhận visa tại cửa khẩu quốc tế.
Sau khi được chấp thuận, bên bảo lãnh gửi bản điện tử hoặc bản in công văn nhập cảnh cho người Trung Quốc để làm thủ tục nhận visa.
2. Thủ tục xin visa điện tử (E-visa) cho người Trung Quốc
Tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam có thể hỗ trợ, bảo lãnh người Trung Quốc thực hiện thủ tục xin E-visa trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh.
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Văn bản đề nghị cấp tài khoản truy cập trang thị thực điện tử (mẫu 03);
- Bản sao chứng thực giấy phép hoặc quyết định thành lập của cơ quan, tổ chức bảo lãnh (đối với doanh nghiệp là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp);
- Văn bản giới thiệu mẫu dấu và mẫu chữ ký của người đại diện pháp luật của tổ chức, doanh nghiệp bảo lãnh người Trung Quốc nhập cảnh (mẫu NA16);
- Giấy giới thiệu và bản sao công chứng CMND/CCCD/hộ chiếu của nhân viên được tổ chức, doanh nghiệp cử đi làm thủ tục tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Thực hiện khai thông tin người xin E-visa
Sau khi có tài khoản, bên bảo lãnh đăng nhập hệ thống và thực hiện:
- Khai đầy đủ thông tin của người Trung Quốc.
- Tải ảnh chân dung rõ mặt, không đeo kính.
- Tải ảnh trang thông tin hộ chiếu.
Thanh toán lệ phí
Lệ phí cấp visa điện tử được thanh toán trực tuyến theo hướng dẫn trên hệ thống.
Theo dõi và nhận kết quả
Bên bảo lãnh sử dụng tài khoản hoặc mã hồ sơ để kiểm tra kết quả. Thời gian giải quyết thông thường là 03 ngày làm việc kể từ khi cơ quan xuất nhập cảnh nhận đủ thông tin và lệ phí.
Nếu hồ sơ được chấp thuận, mã hồ sơ hoặc bản E-visa cần được gửi cho người Trung Quốc để in và xuất trình khi nhập cảnh Việt Nam.
V. Dịch vụ xin visa cho người Trung Quốc tại HTDNV Group
HTDNV Group cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thực hiện thủ tục xin visa Việt Nam cho người Trung Quốc theo từng mục đích nhập cảnh như du lịch, công tác, lao động, đầu tư, thăm thân hoặc du học.
Khi sử dụng dịch vụ, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh.
- Kiểm tra điều kiện, hộ chiếu và giấy tờ của người xin visa.
- Hướng dẫn cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp bảo lãnh chuẩn bị hồ sơ.
- Soạn thảo hồ sơ xin công văn chấp thuận nhập cảnh.
- Hỗ trợ đăng ký tài khoản và thực hiện thủ tục xin E-visa.
- Đại diện nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và xử lý yêu cầu bổ sung.
- Hướng dẫn người Trung Quốc nhận visa tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cửa khẩu quốc tế.
- Tư vấn khai báo tạm trú, gia hạn visa và xin thẻ tạm trú khi đủ điều kiện.
VI. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Người Trung Quốc có thể xin visa nhiều lần nhập cảnh không?
Có. Tùy theo mục đích nhập cảnh và hồ sơ cụ thể, người Trung Quốc có thể được xem xét cấp visa một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh theo quy định hiện hành.
2. Visa Việt Nam có thể được gia hạn khi đang lưu trú tại Việt Nam không?
Trong một số trường hợp đáp ứng điều kiện theo quy định, người nước ngoài có thể thực hiện thủ tục gia hạn hoặc cấp mới visa khi đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
3. Người Trung Quốc nhập cảnh bằng E-visa có được xin thẻ tạm trú không?
Nếu sau khi nhập cảnh người nước ngoài đáp ứng đủ điều kiện theo từng diện như lao động, đầu tư hoặc thăm thân thì có thể thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú theo quy định.
4. Trẻ em mang quốc tịch Trung Quốc có cần xin visa Việt Nam không?
Có. Trẻ em mang hộ chiếu riêng hoặc đi cùng cha mẹ đều phải có thị thực hợp lệ, trừ trường hợp được pháp luật Việt Nam quy định khác.
5. Có thể chuyển đổi mục đích của visa sau khi nhập cảnh không?
Việc chuyển đổi mục đích visa chỉ được thực hiện trong những trường hợp pháp luật cho phép và người nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của loại visa mới.
------------------------------------------------
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ quy trình xin visa cho người Trung Quốc ở Việt Nam. Nếu cần tư vấn hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục nhanh chóng, đúng quy định, hãy liên hệ HTDNV Group để được hỗ trợ kịp thời.
►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!




Dịch