• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

Người nước ngoài làm việc tại công ty FDI có cần Giấy phép lao động không là vấn đề được nhiều nhà đầu tư và doanh nghiệp quan tâm khi triển khai hoạt động tại Việt Nam. Trên thực tế, không phải mọi nhà đầu tư hoặc lao động nước ngoài đều được miễn GPLĐ. Việc xác định đúng trường hợp phải xin hoặc được miễn Giấy phép lao động giúp doanh nghiệp bảo đảm điều kiện sử dụng lao động nước ngoài theo quy định.

I. Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14;
  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15;
  • Nghị định số 219/2025/NĐ-CP.

II. Người nước ngoài làm việc tại công ty FDI có cần Giấy phép lao động không?

Theo nguyên tắc chung, người nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có Giấy phép lao động, trừ các trường hợp được miễn theo quy định của pháp luật.

Đối với doanh nghiệp FDI, không phải cứ là nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) thì người nước ngoài đương nhiên được làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không thay thế cho Giấy phép lao động.

Việc người nước ngoài có phải xin Giấy phép lao động hay không cần được xem xét dựa trên tư cách pháp lý, công việc thực tế và giá trị phần vốn góp của họ.

Cụ thể, người nước ngoài làm việc tại công ty FDI có thể phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép lao động trong các trường hợp sau:

  • Nhà đầu tư có giá trị phần vốn góp dưới 3 tỷ đồng: Trường hợp trực tiếp tham gia làm việc hoặc điều hành doanh nghiệp nhưng không đáp ứng điều kiện được miễn theo quy định.
  • Không trực tiếp đứng tên trên hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp: Có góp vốn thực tế nhưng không đứng tên trên các hồ sơ pháp lý quan trọng như Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
  • Làm việc theo hợp đồng lao động trực tiếp: Người nước ngoài ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp tại Việt Nam, nhận lương hoặc thù lao cố định và đảm nhiệm công việc chuyên môn, quản lý hoặc điều hành thường xuyên.
  • Luân chuyển nội bộ nhưng không đáp ứng điều kiện miễn: Nhân sự được điều chuyển trong nội bộ doanh nghiệp nhưng doanh nghiệp tiếp nhận tại Việt Nam không thuộc phạm vi ngành dịch vụ đáp ứng điều kiện theo cam kết của Việt Nam với WTO.

>>> Xem thêm:  Có chuyển đổi Evisa sang Visa lao động được không?

III. Các trường hợp được miễn Giấy phép lao động

Theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, người nước ngoài làm việc tại công ty FDI có thể được miễn Giấy phép lao động nếu thuộc một trong các trường hợp sau.

▶ Nhóm 1: Nhà đầu tư có giá trị vốn góp lớn

Người nước ngoài được miễn Giấy phép lao động khi thuộc một trong các trường hợp:

  • Là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị phần vốn góp từ 3 tỷ đồng Việt Nam trở lên.
  • Là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị phần vốn góp từ 3 tỷ đồng Việt Nam trở lên.

▶ Nhóm 2: Nhân sự di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp

Người nước ngoài là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật được điều chuyển từ doanh nghiệp ở nước ngoài sang hiện diện thương mại của doanh nghiệp tại Việt Nam có thể thuộc diện miễn Giấy phép lao động.

Để được áp dụng diện miễn này, người lao động cần đáp ứng các điều kiện gồm:

  • Đã được doanh nghiệp ở nước ngoài tuyển dụng ít nhất 12 tháng liên tục trước thời điểm điều chuyển.
  • Doanh nghiệp tiếp nhận tại Việt Nam hoạt động trong phạm vi 11 ngành dịch vụ theo cam kết của Việt Nam với WTO, bao gồm: kinh doanh; thông tin và kỹ thuật liên quan; phân phối; giáo dục; môi trường; tài chính; y tế và xã hội; du lịch; giải trí, văn hóa và thể thao; vận tải.

>>> Xem thêm:  Điều kiện và các trường hợp Miễn Giấy phép lao động (Work Permit Exemption)

▶ Nhóm 3: Các trường hợp đặc biệt khác

Ngoài các trường hợp trên, một số đối tượng khác cũng có thể được miễn Giấy phép lao động, bao gồm:

  • Lao động ngắn hạn: Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc với tổng thời gian dưới 90 ngày trong 01 năm.
  • Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam: Đang sinh sống trực tiếp trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Nhân lực chất lượng cao: Được bộ, cơ quan ngang bộ hoặc UBND cấp tỉnh xác nhận vào Việt Nam làm việc trong các lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia hoặc các lĩnh vực ưu tiên phát triển kinh tế - xã hội khác.

>>> Xem thêm:  Hồ sơ, thủ tục chuyển visa du lịch thành visa lao động

⚠️ Lưu ý: Thuộc diện miễn Giấy phép lao động không có nghĩa là doanh nghiệp không phải thực hiện bất kỳ thủ tục nào. Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp FDI vẫn phải thực hiện thủ tục thông báo hoặc đề nghị cấp Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động.

IV. Dịch vụ hỗ trợ Giấy phép lao động trọn gói tại HTDNV Group

Việc xác định người nước ngoài thuộc diện phải xin Giấy phép lao động hay được miễn cần được thực hiện ngay từ đầu. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp và hoàn thành thủ tục đúng thời hạn để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch làm việc và hoạt động của doanh nghiệp.

HTDNV Group cung cấp dịch vụ hỗ trợ thủ tục Giấy phép lao động và xác nhận miễn Giấy phép lao động cho doanh nghiệp FDI, bao gồm:

  • Rà soát và đánh giá hồ sơ: Xác định chính xác trường hợp phải xin Giấy phép lao động hoặc thuộc diện miễn dựa trên tư cách, công việc và hồ sơ góp vốn của người nước ngoài.
  • Soạn thảo và chuẩn bị hồ sơ: Hỗ trợ chuẩn bị biểu mẫu, hồ sơ, dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự theo yêu cầu.
  • Đại diện thực hiện thủ tục: Hỗ trợ nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và làm việc với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình giải quyết thủ tục.
  • Tư vấn thủ tục sau cấp phép: Hỗ trợ các thủ tục liên quan đến thẻ tạm trú, thông báo làm việc và nghĩa vụ bảo hiểm xã hội đối với người lao động nước ngoài.

HTDNV Group hỗ trợ doanh nghiệp từ bước rà soát điều kiện, xác định trường hợp áp dụng, chuẩn bị hồ sơ đến khi hoàn tất thủ tục liên quan đến Giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn Giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

V. FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn dưới 3 tỷ đồng vào công ty FDI có được miễn GPLĐ không?

Nhà đầu tư có giá trị phần vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên thuộc trường hợp được miễn Giấy phép lao động theo điều kiện về vốn góp. Nếu giá trị phần vốn góp dưới ngưỡng này và trực tiếp tham gia làm việc hoặc điều hành doanh nghiệp, người nước ngoài có thể phải thực hiện thủ tục xin Giấy phép lao động.

2. Công ty FDI đã có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) thì người lao động nước ngoài có cần xin GPLĐ nữa không?

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) là văn bản ghi nhận thông tin về dự án đầu tư và không thay thế cho Giấy phép lao động. Người nước ngoài làm việc tại công ty FDI vẫn cần thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép lao động hoặc thủ tục xác nhận miễn nếu thuộc trường hợp được áp dụng.

>>> Xem thêm:  Người nước ngoài không có giấy phép lao động bị phạt bao nhiêu?

3. Nhà đầu tư không nhận lương tại công ty FDI tại Việt Nam thì có phải xin GPLĐ không?

Không nhận lương không phải là căn cứ duy nhất để được miễn Giấy phép lao động. Nếu người nước ngoài trực tiếp tham gia quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp nhưng không đáp ứng điều kiện thuộc diện miễn, vẫn có thể phải thực hiện thủ tục xin Giấy phép lao động.

4. Nếu thuộc diện miễn GPLĐ nhưng doanh nghiệp quên không gửi thông báo trước 3 ngày thì có bị phạt không?

Có. Việc không thực hiện thủ tục thông báo hoặc không có Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động đúng thời hạn có thể khiến việc sử dụng lao động nước ngoài không đáp ứng yêu cầu pháp lý. Doanh nghiệp và người lao động có thể phải đối mặt với các hình thức xử lý theo quy định.

5. Thời hạn tối đa của Giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ là bao lâu?

Thời hạn tối đa của Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động là 02 năm. Khi hết thời hạn, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục tiếp theo theo quy định để bảo đảm điều kiện làm việc hợp pháp của người nước ngoài tại Việt Nam.

------------------------------------------------

Việc người nước ngoài làm việc tại công ty FDI có cần Giấy phép lao động hay không phụ thuộc vào tư cách pháp lý, vị trí công việc, hình thức làm việc và giá trị phần vốn góp của người nước ngoài. Doanh nghiệp cần xác định chính xác trường hợp áp dụng để thực hiện thủ tục xin cấp hoặc xác nhận miễn Giấy phép lao động đúng quy định.

Trong quá trình sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp FDI không chỉ cần quan tâm đến hồ sơ đầu tư như Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), mà còn phải rà soát điều kiện làm việc, vị trí công việc và các thủ tục liên quan đến người lao động nước ngoài.

Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ, xác định trường hợp phải xin Giấy phép lao động hoặc thực hiện thủ tục xác nhận miễn Giấy phép lao động, HTDNV Group có thể đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị và xử lý hồ sơ.

HTDNV Group hỗ trợ doanh nghiệp FDI thực hiện thủ tục liên quan đến lao động nước ngoài, bao gồm tư vấn điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục Giấy phép lao động, xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động và các thủ tục liên quan sau cấp phép.

Liên hệ tư vấn Giấy phép lao động cho người nước ngoài tại HTDNV Group

►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!

Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch