• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

Hồ sơ gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư gồm những gì? Đây là vấn đề nhiều nhà đầu tư quan tâm khi dự án sắp hết thời hạn hoạt động. Cùng HTDNV Group tìm hiểu thành phần hồ sơ, thủ tục và những lưu ý cần thiết để thực hiện gia hạn đúng quy định.

Hồ sơ gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư gồm những gì?

I. Căn cứ pháp lý

  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15;
  • Luật số 57/2024/QH15;
  • Nghị định số  96/2026/NĐ-CP;
  • Nghị định số 239/2025/NĐ-C;
  • Thông tư số 03/2021/TT-BKHĐT;
  • Thông tư số 25/2023/TT-BKHĐT;
  • Thông tư 55/2026/TT-BTC.

II. Hồ sơ gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư bao gồm những gì?

Theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký gia hạn dự án đầu tư bao gồm các tài liệu thành phần sau đây:

  • Văn bản đề nghị điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo mẫu quy định của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, ghi rõ lý do và thời hạn hoạt động của dự án.
  • Báo cáo tình hình thực hiện dự án: vốn, tiến độ, sử dụng đất, lao động và nghĩa vụ tài chính.
  • Quyết định/biên bản họp về việc gia hạn thời hạn hoạt động của dự án.
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy tờ đầu tư tương đương.
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Báo cáo tài chính 02 năm gần nhất hoặc tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
  • Hồ sơ về quyền sử dụng hoặc thuê đất và chứng từ liên quan.

⚠️ Lưu ý: Tùy từng dự án, cơ quan đăng ký đầu tư có thể yêu cầu bổ sung tài liệu chuyên ngành liên quan.

>>> Xem thêm: So sánh đầu tư trực tiếp (FDI) và Đầu tư gián tiếp (FPI)

III. Điều kiện gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mới nhất

1. Phù hợp với quy hoạch

Dự án phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị và định hướng phát triển của địa phương tại thời điểm đề nghị gia hạn.

Nhà đầu tư cần kiểm tra:

  • Mục đích sử dụng đất có còn phù hợp.
  • Chỉ tiêu xây dựng, mật độ, tầng cao có đáp ứng quy định.
  • Ngành nghề dự án có thuộc diện hạn chế hoặc không khuyến khích đầu tư.

2. Chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý

Nhà đầu tư cần bảo đảm dự án không còn các vi phạm nghiêm trọng chưa được khắc phục, đặc biệt về:

  • Thuế và tài chính: Hoàn thành các khoản thuế, tiền thuê đất và nghĩa vụ tài chính.
  • Đất đai, xây dựng: Sử dụng đất đúng mục đích, công trình đúng quy định.
  • Môi trường: Có đầy đủ hồ sơ môi trường và thực hiện đúng yêu cầu về xử lý chất thải.

3. Chứng minh hiệu quả và năng lực tiếp tục thực hiện dự án

Nhà đầu tư cần chứng minh dự án vẫn mang lại hiệu quả và có đủ năng lực để tiếp tục hoạt động, thông qua:

  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu, lợi nhuận, nghĩa vụ ngân sách.
  • Năng lực tài chính: Vốn chủ sở hữu, dòng tiền và khả năng huy động vốn.
  • Kế hoạch phát triển: Đầu tư máy móc, công nghệ và nâng cao hiệu quả hoạt động.

>>> Xem thêm: Điều kiện và hình thức thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

IV. Thủ tục gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Thủ tục gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

▶ Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Nhà đầu tư rà soát tình trạng pháp lý của dự án và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ gia hạn theo quy định.

▶ Bước 2: Nộp hồ sơ

Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền và kê khai thông tin trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư.

▶ Bước 3: Thẩm định hồ sơ

  • Trong 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư gửi hồ sơ lấy ý kiến các cơ quan liên quan nếu cần.
  • Các cơ quan được lấy ý kiến thường có 15 ngày làm việc để phản hồi, làm cơ sở cho việc thẩm định hồ sơ.

▶ Bước 4: Nhận kết quả

Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ tiến hành đánh giá tổng hợp hồ sơ và xử lý theo từng trường hợp:

  • Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư điều chỉnh nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện.
  • Thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ.
  • Từ chối bằng văn bản nếu dự án không đủ điều kiện gia hạn.

>>> Xem thêm: Dịch vụ thay đổi, cập nhật GCN đăng ký đầu tư nước ngoài mới

V. FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Khi nào phải thực hiện thủ tục gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?

Phải thực hiện thủ tục gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khi thời hạn hoạt động của dự án đầu tư ghi trên giấy chứng nhận sắp hết, cụ thể là trước thời điểm hết hạn đối với dự án thông thường hoặc trước tối thiểu 03 đến 06 tháng đối với dự án có sử dụng đất.

2. Gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư có phải điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không?

Không. Việc gia hạn thời hạn hoạt động của dự án đầu tư chỉ làm thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, không làm thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp doanh nghiệp có nội dung khác cần đăng ký thay đổi.

>>> Xem thêm: Lý lịch tư pháp là gì? Hướng dẫn xin phiếu lý lịch tư pháp số 1, số 2 online

3. Hồ sơ gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nộp ở đâu?

Hồ sơ gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được nộp tại:

  • Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế: Đối với dự án thực hiện trong các khu này.
  • Sở Tài chính: Đối với dự án thực hiện ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế theo quy định hiện hành.

4. Dự án đang vi phạm nghĩa vụ thuế hoặc đất đai có được gia hạn không?

Không thể. Do đó, nhà đầu tư nên hoàn thành các nghĩa vụ về thuế, đất đai, môi trường và các nghĩa vụ tài chính khác trước khi nộp hồ sơ.

>>> Xem thêm: Quy định mới cấp phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam

5. Gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư có bắt buộc không?

Gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là bắt buộc nếu nhà đầu tư muốn tiếp tục duy trì hoạt động của dự án sau khi thời hạn ghi trên giấy phép hết hiệu lực. Nếu không thực hiện, dự án sẽ được xem là chấm dứt hoạt động.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn quy trình tuyển dụng lao động nước ngoài mới nhất hiện nay

Liên hệ tư vấn miễn phí

------------------------------------------------

Việc chuẩn bị đầy đủ và đúng hồ sơ gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế phát sinh vướng mắc trong quá trình thực hiện thủ tục. Nếu cần tư vấn hoặc hỗ trợ thực hiện gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, hãy liên hệ HTDNV Group để được hỗ trợ nhanh chóng, đúng luật.

►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!

 
Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch