• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư nước ngoài, nhu cầu xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI ngày càng gia tăng trên thực tế. Tuy nhiên, không phải mọi nhà đầu tư nước ngoài đều bắt buộc phải thực hiện thủ tục này, bởi pháp luật lao động hiện hành có quy định cụ thể về trường hợp được miễn và trường hợp phải xin giấy phép lao động đối với nhà đầu tư.

Thủ tục xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI tại Việt Nam

Trong bài viết này, HTDNV sẽ đi phân tích về điều kiện để xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư, các trường hợp được miễn, hồ sơ và trình tự thủ tục thực hiện, cập nhật theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

►►► Nhà đầu tư nước ngoài không phải trường hợp nào cũng bắt buộc xin giấy phép lao động – việc xác định đúng trường hợp miễn/không miễn là yếu tố quan trọng để tránh rủi ro pháp lý.

I. Khái niệm và cơ sở pháp lý về giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI

1. Khái niệm giấy phép lao động

Giấy phép lao động là một loại giấy tờ pháp lý cho phép người lao động mang quốc tịch nước ngoài được làm việc tại Việt Nam một cách hợp pháp.

2. Cơ sở pháp lý liên quan đến giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI

  • Bộ luật Lao động 2019
  • Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

II. Nhà đầu tư nước ngoài có cần xin giấy phép lao động không?

1. Khái niệm nhà đầu tư nước ngoài theo pháp luật Việt Nam

Theo khoản 19 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 quy định nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.

2. Giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài

Theo Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, một trong những điều kiện để người lao động nước ngoài (bao gồm cả nhà đầu tư nước ngoài) làm việc tại Việt Nam là phải có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, trừ các trường hợp theo quy định tại Điều 154 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Cụ thể, các trường hợp này bao gồm:

  • – Là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên của công ty trách nhiệm hữu hạn.
  • – Là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên của công ty cổ phần.
  • – Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại.
  • – Là nhà quản lý, giám đốc điều hành vào Việt Nam làm việc có tổng thời gian dưới 90 ngày trong 01 năm, tính từ 01 tháng 01 đến ngày cuối cùng của năm; và trường hợp di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp theo điểm b khoản 13 Điều 7 Nghị định 219/2025.
  • – Theo điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
  • – Là Trưởng văn phòng đại diện, dự án hoặc chịu trách nhiệm chính về hoạt động của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam.
  • – Vào Việt Nam với thời hạn dưới 03 tháng để thực hiện chào bán dịch vụ.
Lưu ý: Nếu không thuộc các trường hợp nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động theo quy định để làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

Cần tư vấn thủ tục giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI?

HTDNV hỗ trợ trọn gói: tư vấn – hồ sơ – xin giấy phép – xử lý nhanh

Hotline: 0909 206 247 – 089 883 5656

III. Hồ sơ và thủ tục xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI

Hồ sơ

  • 1. Văn bản đề nghị cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
  • 2. Giấy khám sức khỏe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có đủ điều kiện cấp theo quy định của pháp luật.
  • 3. 02 ảnh màu (kích thước 4 cm x 6 cm, phông nền trắng).
  • 4. Hộ chiếu còn thời hạn.
  • 5. Giấy tờ chứng minh người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

Thủ tục

  • 1. Trong thời hạn 60 ngày và không ít hơn 10 ngày tính đến ngày người lao động nước ngoài dự kiến làm việc, người sử dụng lao động nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đến Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc.
  • 2. Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
  • 3. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Lưu ý: Đối với trường hợp như chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên của công ty trách nhiệm hữu hạn; Chủ tịch/thành viên Hội đồng quản trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên của công ty cổ phần và các trường hợp theo khoản 4 Điều 9 Nghị định 219/2025/NĐ-CP thì không phải thực hiện thủ tục xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, nhưng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thông báo với cơ quan có thẩm quyền theo quy định.

Hình thức nộp hồ sơ: Trực tiếp, trực tuyến hoặc thông qua dịch vụ bưu chính.

IV. Lưu ý và rủi ro pháp lý thường gặp khi xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI

Trong quá trình xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài, cần đặc biệt lưu ý để hạn chế các rủi ro pháp lý thường gặp dưới đây:

  • – Nhầm lẫn giữa trường hợp được miễn giấy phép lao động và trường hợp không cần thực hiện thủ tục thông báo;
  • – Hồ sơ đầu tư không phù hợp với vị trí công việc đăng ký làm việc tại Việt Nam;
  • – Rủi ro bị xử phạt do sử dụng nhà đầu tư nước ngoài làm việc không đúng quy định;
  • – Ảnh hưởng đến thủ tục visa, thẻ tạm trú (TRC) và hoạt động của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam;
  • – Cần rà soát pháp lý toàn diện trước khi nhà đầu tư trực tiếp tham gia điều hành hoặc làm việc tại doanh nghiệp.
►►► Thực tế năm 2026, cơ quan quản lý đang tăng cường kiểm tra lao động nước ngoài trong doanh nghiệp FDI, đặc biệt là nhóm nhà đầu tư kiêm nhiệm điều hành – do đó việc xác định đúng diện miễn/không miễn là yếu tố rất quan trọng.

III. Hồ sơ và thủ tục xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI

V. Bảng giá dịch vụ giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài (HTDNV)

Dưới đây là bảng giá dịch vụ pháp lý liên quan trực tiếp đến thủ tục giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài và người lao động là nhà đầu tư tại Việt Nam. Chi phí được xây dựng theo từng nhóm dịch vụ thực tế, phù hợp với từng tình huống hồ sơ cụ thể.

Lưu ý: Chi phí đã bao gồm phí xử lý hồ sơ cơ bản và lệ phí nhà nước theo quy định hiện hành. Không bao gồm phí dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự, chuyển phát quốc tế (nếu phát sinh từ nước ngoài).
Đối tượngDịch vụThời gianChi phí
Nhà đầu tư nước ngoài / Doanh nghiệp FDITư vấn xác định diện cấp hoặc miễn giấy phép lao động1 – 3 ngàyLiên hệ
Nhà đầu tư nước ngoàiXin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động5 – 7 ngàyTừ 3.000.000đ
Nhà đầu tư nước ngoài làm việc tại Việt NamXin cấp giấy phép lao động7 – 10 ngàyTừ 6.000.000đ
Nhà đầu tư đã có giấy phép lao độngGia hạn giấy phép lao động5 – 7 ngàyTừ 4.000.000đ
Doanh nghiệp FDIĐiều chỉnh nội dung giấy phép lao động3 – 5 ngàyTừ 3.000.000đ

Cần báo giá chính xác theo hồ sơ thực tế?

Mỗi nhà đầu tư sẽ có điều kiện pháp lý khác nhau (vốn góp, vị trí điều hành, thời gian làm việc tại Việt Nam), do đó chi phí có thể thay đổi theo từng trường hợp cụ thể.

Hotline: 0909 206 247 – 089 883 5656


VI. DỊCH VỤ TRỌN GÓI XIN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ TẠI HTDNV

Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư với quy trình chuyên nghiệp, đảm bảo đúng quy định pháp luật và tối ưu thời gian xử lý:

  • Tư vấn & kiểm tra điều kiện: Xác định chính xác trường hợp được cấp hoặc được miễn giấy phép lao động theo quy định hiện hành.
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ: Cung cấp biểu mẫu, rà soát giấy tờ, hỗ trợ dịch thuật – công chứng tài liệu đầy đủ.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự – công chứng hồ sơ: Xử lý hồ sơ trong nước và quốc tế (nếu phát sinh yếu tố nước ngoài).
  • Đại diện nộp và theo dõi hồ sơ: Làm việc trực tiếp với cơ quan nhà nước, theo dõi tiến độ và xử lý yêu cầu bổ sung.
  • Tối ưu thời gian xử lý: Hỗ trợ hồ sơ gấp, rút ngắn thời gian xử lý trong phạm vi cho phép.
  • Hỗ trợ thủ tục miễn giấy phép lao động: Tư vấn và thực hiện xác nhận miễn giấy phép lao động nếu nhà đầu tư thuộc diện miễn theo quy định.
Lưu ý: Mỗi trường hợp nhà đầu tư sẽ có điều kiện pháp lý khác nhau, do đó việc rà soát hồ sơ trước khi nộp là yếu tố quan trọng để tránh bị kéo dài thời gian xử lý hoặc bị từ chối.

VII. CAM KẾT DỊCH VỤ CỦA HTDNV

  • Thời gian xử lý nhanh chóng, thường từ 15 – 25 ngày làm việc tùy từng hồ sơ cụ thể.
  • Chi phí dịch vụ minh bạch, rõ ràng, không phát sinh ngoài thỏa thuận ban đầu.
  • Đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành về lao động và đầu tư.
  • Bảo mật tuyệt đối thông tin doanh nghiệp và nhà đầu tư.
  • Đội ngũ chuyên viên pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực FDI và lao động nước ngoài.
►►► HTDNV không chỉ hỗ trợ xin giấy phép lao động mà còn tư vấn tổng thể các vấn đề pháp lý liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Cần xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài nhanh – đúng luật?

HTDNV hỗ trợ trọn gói từ tư vấn đến khi nhận giấy phép

Hotline: 0909 206 247 – 089 883 5656

Việc nắm rõ các quy định liên quan đến giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo quá trình hoạt động đầu tư tại Việt Nam diễn ra thuận lợi. Tùy từng trường hợp cụ thể, nhà đầu tư có thể thuộc diện phải xin cấp giấy phép lao động hoặc được miễn theo quy định pháp luật hiện hành.

Lưu ý: Dù được miễn giấy phép lao động, nhà đầu tư vẫn cần thực hiện các thủ tục xác nhận hoặc thông báo theo đúng quy định để tránh vi phạm hành chính.

VIII. Các câu hỏi thường gặp liên quan đến giấy phép lao động cho nhà đầu tư

1. Nhà đầu tư FDI có bắt buộc phải xin giấy phép lao động không?

=> Không phải mọi nhà đầu tư FDI đều phải xin giấy phép lao động. Điều 154 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP có quy định về các trường hợp nhà đầu tư không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Do đó, nhà đầu tư FDI nếu thuộc các trường hợp này thì không phải xin giấy phép lao động, nhưng vẫn phải làm thủ tục xác nhận hoặc thông báo theo luật định.

2. Góp vốn bao nhiêu thì nhà đầu tư được miễn giấy phép lao động?

=> Theo quy định pháp luật hiện hành, nhà đầu tư là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên (đối với công ty TNHH) hoặc Chủ tịch Hội đồng quản trị/thành viên Hội đồng quản trị có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (đối với công ty cổ phần) có thể thuộc diện miễn giấy phép lao động.

3. Nhà đầu tư FDI làm việc dưới 90 ngày có cần giấy phép lao động không?

=> Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài là nhà quản lý, giám đốc điều hành vào Việt Nam làm việc có tổng thời gian dưới 90 ngày trong 1 năm thì không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

4. Trường hợp được miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài thì có cần làm thủ tục gì không?

=> Có. Trong nhiều trường hợp, dù được miễn giấy phép lao động, nhà đầu tư vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận miễn hoặc có nghĩa vụ thông báo với cơ quan có thẩm quyền trước khi làm việc.

5. Không xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI có bị xử phạt không?

=> Có. Nếu nhà đầu tư thuộc diện phải xin giấy phép lao động nhưng không thực hiện, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể bị xử phạt hành chính, đồng thời ảnh hưởng đến visa, thẻ tạm trú và hoạt động đầu tư.

-----------------------------------------------

Nhìn chung, xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư FDI không phải là thủ tục áp dụng cho mọi trường hợp, mà phụ thuộc vào tư cách đầu tư, giá trị vốn góp và thực tế làm việc tại Việt Nam. Việc xác định đúng trường hợp phải xin hay được miễn giấy phép lao động ngay từ đầu không chỉ giúp nhà đầu tư tuân thủ pháp luật, mà còn hạn chế rủi ro xử phạt, gián đoạn hoạt động kinh doanh và ảnh hưởng đến visa, thẻ tạm trú.

►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên tư vấn miễn phí!

Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch