Xác định đúng đối tượng được miễn giấy phép lao động giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh các rủi ro pháp lý khi sử dụng lao động nước ngoài. HTDNV Group tổng hợp điều kiện, các trường hợp được miễn Work Permit và thủ tục xác nhận miễn theo quy định hiện hành để doanh nghiệp dễ dàng áp dụng.

I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14;
- Nghị định 219/2025/NĐ-CP;
- Nghị định 70/2023/NĐ-CP;
- Nghị định 152/2020/NĐ-CP.
II. Miễn giấy phép lao động (Work Permit Exemption) là gì?
Miễn Giấy phép lao động (Work Permit Exemption) là quy định dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Theo đó, nhóm đối tượng này sẽ không cần phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép lao động như thông thường.
Chính sách này mang ý nghĩa lớn trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đây là cách Việt Nam thu hút các chuyên gia, nhà quản lý và lao động chất lượng cao. Đồng thời, quy định này cũng thể hiện sự cởi mở trong chính sách ngoại giao kinh tế của quốc gia.

>>> Xem thêm: Điều Kiện Và Quy Trình Xin Giấy Phép Lao Động Cho Người Trung Quốc Mới Nhất
III. Điều kiện được miễn giấy phép lao động
Để được chấp thuận diện miễn Giấy phép lao động, nhân sự nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ hai nhóm điều kiện cốt lõi sau đây:
1. Điều kiện chung
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Có đủ sức khỏe thể chất và tâm thần phù hợp với vị trí công việc đảm nhận.
- Không có tiền án tiền sự, không thuộc diện bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam và quốc tế.
- Có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài từ cơ quan thẩm quyền (trừ diện được miễn giải trình).
2. Điều kiện riêng theo từng vị trí công việc
Bên cạnh điều kiện chung, các chức danh phổ biến cần chứng minh năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế:
- Chuyên gia: Áp dụng cho người có bằng đại học trở lên và tối thiểu 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến. Trường hợp không đáp ứng điều kiện về bằng cấp, người lao động phải có ít nhất 5 năm kinh nghiệm cùng chứng chỉ hành nghề phù hợp với công việc tại Việt Nam.
- Nhà quản lý: Áp dụng cho người giữ chức vụ quản lý, điều hành trong doanh nghiệp, như: Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc.
- Giám đốc điều hành (CEO): Là người đứng đầu, trực tiếp điều hành các đơn vị trực thuộc cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Đây là một trong những vị trí được pháp luật ưu tiên áp dụng diện miễn cấp GPLĐ.
- Lao động kỹ thuật: Áp dụng cho người lao động có chuyên môn kỹ thuật. Người lao động phải được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật từ 1 năm trở lên và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tương ứng. Trường hợp khác, người lao động cần có tối thiểu 5 năm kinh nghiệm thực tế phù hợp với vị trí công việc tại Việt Nam.
>>> Xem thêm: Dịch vụ làm giấy phép lao động cho người nước ngoài
IV. Các trường hợp được miễn giấy phép lao động mới nhất
Theo quy định tại Nghị định 219/2025, các trường hợp tiêu biểu thuộc diện miễn Giấy phép lao động bao gồm:
| Trường hợp được miễn | Nội dung áp dụng |
|---|---|
| Nhà đầu tư nước ngoài | Áp dụng cho chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH hoặc công ty Cổ phần. Điều kiện bắt buộc là giá trị vốn góp phải đạt từ 3 tỷ đồng trở lên. |
| Lao động di chuyển nội bộ | Người lao động dịch chuyển trong cùng hệ thống thuộc 11 ngành dịch vụ theo cam kết WTO. Tiêu biểu là các ngành kinh doanh, thông tin, xây dựng, phân phối, tài chính và du lịch. |
| Kết hôn với công dân Việt Nam | Người nước ngoài có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam. Đối tượng này phải đang sinh sống trực tiếp trên lãnh thổ Việt Nam. |
| Làm việc ngắn hạn dưới 90 ngày | Áp dụng cho các vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật. Thời gian làm việc quy định là dưới 30 ngày cho mỗi lần nhập cảnh và tổng thời gian không quá 90 ngày trong một năm. |
| Xử lý sự cố khẩn cấp | Nhân sự vào Việt Nam dưới 03 tháng để giải quyết các tình huống kỹ thuật hoặc công nghệ phức tạp. Các sự cố này phải có tính chất ảnh hưởng đến sản xuất mà nhân sự trong nước không tự xử lý được. |
| Luật sư nước ngoài | Các luật sư quốc tế đã được Bộ Tư pháp cấp Giấy phép hành nghề luật sư hợp pháp tại Việt Nam. |
| Lĩnh vực ưu tiên | Chuyên gia và nhà khoa học nước ngoài làm việc trong các ngành tài chính, công nghệ, đổi mới sáng tạo hoặc chuyển đổi số. Những nhân sự này phải được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam xác nhận. |
| Giáo dục và Nghiên cứu | Giảng viên tham gia giảng dạy tại các trường quốc tế thuộc quản lý của cơ quan ngoại giao hoặc Liên hợp quốc. Hoặc các chuyên gia được Bộ Giáo dục và Đào tạo xác nhận diện miễn cấp. |
| Trưởng văn phòng đại diện | Người đứng đầu văn phòng đại diện của các tổ chức quốc tế hoặc các tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam. |
| Phóng viên và nhà báo quốc tế | Nhân sự nước ngoài đã được Bộ Ngoại giao Việt Nam cấp phép hoạt động báo chí chính thức. |
V. Hồ sơ xin xác nhận miễn giấy phép lao động
Để hoàn thiện thủ tục xin văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, doanh nghiệp và người lao động cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Văn bản đề nghị: Doanh nghiệp chuẩn bị Mẫu số 01 theo quy định mới của Nghị định 219/2025 (hoặc sử dụng Mẫu số 09/PLI theo Nghị định 152/2020 cũ) tùy theo hướng dẫn cụ thể của cơ quan chức năng.
- Giấy khám sức khỏe hợp lệ: Bản gốc được cấp trong vòng 12 tháng gần nhất tại các bệnh viện đủ điều kiện của Việt Nam hoặc nước ngoài. Nếu khám sức khỏe ở nước ngoài, hồ sơ phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
- Hộ chiếu của người lao động: Bản sao có chứng thực hoặc công chứng tất cả các trang, yêu cầu hộ chiếu phải còn hiệu lực theo quy định pháp luật.
- Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: Văn bản phê duyệt vị trí công việc của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố. Quy định này không bắt buộc đối với các trường hợp được miễn giải trình như nhà đầu tư nước ngoài hoặc người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam.
- Giấy tờ chứng minh diện miễn Giấy phép lao động: Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp cần cung cấp các chứng từ tương ứng. Các giấy tờ tiêu biểu bao gồm Giấy chứng nhận đầu tư, văn bản bổ nhiệm hoặc cử người lao động của công ty mẹ, bằng cấp chuyên ngành, xác nhận kinh nghiệm làm việc, hoặc giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.

VI. Quy trình xin miễn giấy phép lao động tại HTDNV Group
Để giúp doanh nghiệp hoàn tất thủ tục miễn giấy phép lao động cho người nước ngoài nhanh chóng và đúng quy định, HTDNV Group triển khai quy trình hỗ trợ chuyên nghiệp gồm 03 bước sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
HTDNV Group tiếp nhận thông tin, đánh giá đối tượng người lao động nước ngoài và xác định căn cứ miễn giấy phép lao động phù hợp theo quy định hiện hành. Đồng thời, chuyên viên sẽ hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết.
Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị xác nhận miễn Giấy phép lao động
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, HTDNV Group thay mặt doanh nghiệp thực hiện các thủ tục cần thiết, bao gồm hồ sơ giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (nếu thuộc trường hợp phải thực hiện) và hồ sơ đề nghị xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Hồ sơ được nộp đúng thời hạn theo quy định để đảm bảo tiến độ làm việc của người lao động nước ngoài.
Bước 3: Nhận kết quả
HTDNV Group sẽ theo dõi quá trình xử lý hồ sơ, kịp thời bổ sung hoặc giải trình khi cơ quan chức năng yêu cầu. Sau khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ nhận Văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động và được hướng dẫn các thủ tục liên quan tiếp theo nếu cần.
VII. FAQ - Câu hỏi thường gặp
1. Người nước ngoài được miễn giấy phép lao động có cần xin thị thực hoặc thẻ tạm trú không?
Có. Việc được miễn giấy phép lao động không thay thế các thủ tục về nhập cảnh, thị thực hoặc thẻ tạm trú theo quy định.
2. Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không có giấy tờ hợp lệ bị xử lý như thế nào?
Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính và buộc thực hiện các thủ tục theo quy định của pháp luật lao động.
3. Có thể gia hạn giấy xác nhận miễn giấy phép lao động không?
Khi hết thời hạn, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xin cấp lại hoặc xin xác nhận mới nếu vẫn đáp ứng điều kiện miễn.
>>> Xem thêm: Dịch vụ gia hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài
4. Giấy xác nhận miễn giấy phép lao động bị mất có xin cấp lại được không?
Có. Doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục xin cấp lại theo quy định và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
5. Giấy xác nhận miễn giấy phép lao động hết hạn thì phải làm gì?
Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xin xác nhận mới nếu người lao động nước ngoài vẫn thuộc diện được miễn giấy phép lao động.
-----------------------------------------------
Nắm vững điều kiện và các trường hợp miễn Giấy phép lao động giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và sử dụng nhân sự nước ngoài hợp pháp tại Việt Nam. Dù quy trình này đơn giản hơn cấp mới, nhưng việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh diện miễn cấp vẫn cần sự chính xác tuyệt đối theo luật lao động hiện hành. Nếu bạn cần thẩm định hồ sơ hoặc gặp khó khăn khi làm thủ tục, hãy liên hệ HTDNV Group để được tư vấn.
►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!
```



Dịch