Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người Trung Quốc là giải pháp giúp người nước ngoài hoàn thiện thủ tục cư trú tại Việt Nam nhanh chóng và đúng quy định. Với kinh nghiệm thực hiện nhiều hồ sơ thực tế, HTDNV Group hỗ trợ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục trọn gói, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro trong quá trình xin cấp thẻ tạm trú.

I. Căn cứ pháp lý
- Luật số 47/2014/QH13;
- Luật số 51/2019/QH14;
- Luật số 23/2023/QH15;
- Thông tư số 22/2023/TT-BCA;
- Thông tư số 25/2021/TT-BTC.
II. Thẻ tạm trú là gì?
Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card - TRC) là giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan có thẩm quyền của Bộ Ngoại giao cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện cư trú tại Việt Nam trong một thời hạn nhất định. Thẻ tạm trú có giá trị thay thế thị thực (visa), cho phép người nước ngoài xuất nhập cảnh và cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong thời hạn ghi trên thẻ.
Việc sở hữu thẻ tạm trú không chỉ giúp người nước ngoài ổn định cuộc sống và làm việc tại Việt Nam mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm:
- Lưu trú dài hạn: Được cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 01 đến 10 năm (tùy từng diện thẻ như LĐ1, LĐ2, ĐT1, ĐT2, ĐT3, TT...), không cần gia hạn visa thường xuyên.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Hạn chế việc phải xin cấp hoặc gia hạn visa nhiều lần, đồng thời giảm bớt các thủ tục hành chính trong quá trình cư trú.
- Thuận tiện trong các giao dịch: Dễ dàng thực hiện nhiều thủ tục tại Việt Nam như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký kết hôn, thành lập doanh nghiệp hoặc mua nhà ở theo quy định của pháp luật.
- Bảo lãnh người thân: Người nước ngoài có thẻ tạm trú thuộc diện lao động hoặc đầu tư có thể bảo lãnh vợ, chồng và con dưới 18 tuổi sang Việt Nam theo diện thăm thân, tạo điều kiện ổn định cuộc sống cùng gia đình.

III. Điều kiện cấp thẻ tạm trú cho người Trung Quốc
Để được cấp thẻ tạm trú cho người Trung Quốc, cần đáp ứng một số điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam như sau:
1. Điều kiện về hộ chiếu
Hộ chiếu phải còn thời hạn dài hơn thời hạn của thẻ tạm trú dự kiến được cấp ít nhất 30 ngày. Đối với hộ chiếu phổ thông (loại G), thẻ tạm trú được dán trực tiếp vào hộ chiếu.
2. Điều kiện về mục đích cư trú
Người Trung Quốc phải nhập cảnh đúng mục đích và có giấy tờ chứng minh phù hợp với diện xin cấp thẻ, như giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động (diện LĐ), giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (diện ĐT), hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân (diện TT).
3. Điều kiện về bảo lãnh
Người xin thẻ tạm trú cho người Trung Quốc phải có cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh hợp pháp và đã hoàn thành việc khai báo tạm trú theo quy định. Đối với doanh nghiệp bảo lãnh, doanh nghiệp phải có tài khoản định danh điện tử của tổ chức theo quy định hiện hành.
IV. Hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú tại Việt Nam cho người Trung Quốc
Để quá trình xét duyệt thẻ tạm trú cho người Trung Quốc diễn ra thuận lợi, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Đối với giấy tờ được cấp tại Trung Quốc, cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt trước khi nộp.
1. Hồ sơ chung
Tất cả các trường hợp xin thẻ tạm trú cho người Trung Quốc đều cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu gốc và visa (hoặc thị thực rời) còn hiệu lực.
- 02 ảnh 2x3cm hoặc 3x4cm nền trắng.
- Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (Mẫu NA8).
- Giấy xác nhận hoặc bản in kết quả khai báo tạm trú theo quy định.

2. Hồ sơ theo từng diện bảo lãnh
| Đối tượng xin cấp thẻ | Giấy tờ pháp lý bắt buộc | Biểu mẫu bảo lãnh |
|---|---|---|
| Người lao động (LĐ1, LĐ2) | Giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động; Hợp đồng lao động; Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | Mẫu NA6 |
| Nhà đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3) | Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; Tài liệu chứng minh góp vốn theo quy định | Mẫu NA6 |
| Thăm thân (TT) | Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân | Mẫu NA7 kèm CCCD của người bảo lãnh |
V. Quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho người Trung Quốc
Để được cấp thẻ tạm trú cho người Trung Quốc, người bảo lãnh và người nước ngoài cần thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo diện xin cấp thẻ, hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ được cấp tại Trung Quốc (nếu có) và hoàn thành việc khai báo tạm trú theo quy định.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Doanh nghiệp bảo lãnh thực hiện nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công theo quy định. Trường hợp cá nhân bảo lãnh có thể nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ, người nộp sẽ được cấp giấy biên nhận và hướng dẫn nộp lệ phí. Thời gian giải quyết theo quy định pháp luật là không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Bước 4: Nhận thẻ tạm trú
Đến ngày hẹn, người bảo lãnh mang giấy biên nhận hoặc mã hồ sơ để nhận thẻ tạm trú cho người Trung Quốc theo quy định.
VI. Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người Trung Quốc trọn gói
Thủ tục xin thẻ tạm trú cho người Trung Quốc đòi hỏi hồ sơ chính xác và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Với kinh nghiệm xử lý nhiều hồ sơ thực tế, HTDNV Group mang đến giải pháp trọn gói, giúp nhà đầu tư, người lao động và thân nhân hoàn thiện thủ tục nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
Vì sao nên lựa chọn HTDNV Group?
- Giàu kinh nghiệm: Am hiểu quy định pháp luật và xử lý hiệu quả nhiều trường hợp hồ sơ phức tạp.
- Dịch vụ trọn gói: Hỗ trợ từ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền.
- Hỗ trợ song ngữ: Đội ngũ chuyên viên có thể tư vấn bằng tiếng Trung, giúp khách hàng dễ dàng trao đổi và theo dõi tiến độ.
- Chi phí minh bạch: Báo giá rõ ràng ngay từ đầu, không phát sinh chi phí ngoài thỏa thuận.
VII. FAQ - Câu hỏi thường gặp
1. Người Trung Quốc sử dụng hộ chiếu điện tử (loại E) có được cấp thẻ tạm trú không?
Tại Việt Nam, hộ chiếu Trung Quốc mẫu E có in hình “đường lưỡi bò” không được Việt Nam công nhận để dán thị thực hoặc đóng dấu xuất nhập cảnh trực tiếp. Trường hợp người mang hộ chiếu này nhập cảnh Việt Nam, cơ quan có thẩm quyền thường cấp thị thực rời thay cho việc dán visa vào hộ chiếu.
2. Người Trung Quốc đang sử dụng visa du lịch có thể xin thẻ tạm trú không?
Có thể, nếu đáp ứng điều kiện chuyển đổi mục đích cư trú theo quy định. Người nước ngoài cần có giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động, giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân với người bảo lãnh tại Việt Nam.
3. Thẻ tạm trú cho người Trung Quốc có thời hạn bao lâu?
Thời hạn của thẻ tạm trú cho người Trung Quốc phụ thuộc vào diện được cấp và thời hạn của các giấy tờ liên quan như giấy phép lao động, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy tờ bảo lãnh. Theo quy định hiện hành, thẻ tạm trú có thể có thời hạn từ 01 năm đến tối đa 10 năm.
4. Làm mất thẻ tạm trú thì phải xử lý như thế nào?
Người nước ngoài cần khai báo mất thẻ tại cơ quan công an nơi gần nhất, sau đó phối hợp với đơn vị hoặc cá nhân bảo lãnh để thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú theo quy định.
5. Thẻ tạm trú sắp hết hạn có được gia hạn không?
Thẻ tạm trú không thực hiện thủ tục gia hạn mà phải thực hiện thủ tục cấp thẻ tạm trú mới trước khi thẻ hết hạn. Người bảo lãnh nên chuẩn bị hồ sơ và nộp trước thời điểm thẻ hết hạn khoảng 15 ngày để tránh ảnh hưởng đến thời gian cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
------------------------------------------------
Việc xin thẻ tạm trú cho người Trung Quốc sẽ thuận lợi hơn khi hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ và thực hiện đúng quy trình theo quy định của pháp luật. Nếu cần hỗ trợ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục trọn gói, HTDNV Group luôn sẵn sàng đồng hành, giúp bạn tiết kiệm thời gian và hoàn tất thủ tục nhanh chóng.
►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được tư vấn miễn phí!




Dịch