• Mail: htdnv247@gmail.com
  • 0909 206 247 - 089 883 5656

Visa cho người nước ngoài vào Việt Nam là thủ tục pháp lý bắt buộc, cho phép cá nhân nhập cảnh hợp pháp với các mục đích như du lịch, công tác, lao động hoặc đầu tư. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các loại visa, điều kiện cấp, cũng như quy trình và chi phí thực hiện theo quy định mới nhất.

Bài viết dưới đây HTDNV Group sẽ hướng dẫn chi tiết về điều kiện, hồ sơ, thủ tục và lệ phí xin visa cho người nước ngoài vào Việt Nam, giúp cá nhân và doanh nghiệp thực hiện đúng quy định, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Thủ tục xin cấp visa thị thực cho người nước ngoài tại Việt Nam chi tiết

I. Căn cứ pháp lý

Các quy định liên quan đến visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài tại Việt Nam được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp luật hiện hành. Đây là cơ sở quan trọng giúp cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức thực hiện đúng thủ tục, tránh sai sót trong quá trình xin cấp visa.

►►► Việc nắm rõ căn cứ pháp lý giúp quá trình xin visa nhập cảnh diễn ra nhanh chóng, đúng quy định và hạn chế rủi ro bị từ chối hồ sơ.
  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam sửa đổi 2019, có hiệu lực từ ngày 01/07/2020.
  • Thông tư 22/2023/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 15/08/2023.
  • Thông tư 04/2015/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 25/02/2015.
  • Quyết định 5568/QĐ-BCA, có hiệu lực từ ngày 15/08/2023.
  • Thông tư 31/2015/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 20/08/2015.
  • Thông tư số 62/2023/TT-BT, có hiệu lực từ ngày 03/10/2023.
Lưu ý:
Người nước ngoài và doanh nghiệp bảo lãnh cần cập nhật đúng các quy định pháp luật mới nhất để đảm bảo hồ sơ xin visa hợp lệ và được xử lý đúng thời hạn.

II. Visa (thị thực) nhập cảnh là gì?

Visa nhập cảnh (còn gọi là thị thực nhập cảnh) là loại giấy tờ quan trọng được cấp bởi Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam. Đây được xem là giấy thông hành, cho phép người nước ngoài nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam với các mục đích như đi du lịch, công tác, lao động, đầu tư, thăm thân…

Hiện nay, ngoài việc xin visa trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền, người nước ngoài còn có thể đăng ký xin visa/thị thực điện tử (E-visa) thông qua Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh Việt Nam. E-visa Việt Nam có giá trị một hoặc nhiều lần nhập cảnh với thời hạn không quá 90 ngày.

►►► E-visa đang là hình thức phổ biến nhờ thủ tục đơn giản, thực hiện hoàn toàn online và tiết kiệm thời gian cho người nước ngoài.
Lưu ý:
Không phải tất cả quốc gia đều được cấp E-visa Việt Nam. Người nộp hồ sơ cần kiểm tra điều kiện áp dụng trước khi thực hiện đăng ký.

Tham khảo thêm:
>> Phân biệt visa và thẻ tạm trú cho người nước ngoài.

III. Quy định mới về việc cấp visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài

Dưới đây là những quy định mới về visa nhập cảnh vào Việt Nam mà người nước ngoài cần biết trước khi tiến hành các thủ tục xin cấp visa.

►►► Việc cập nhật các quy định mới về visa giúp người nước ngoài chuẩn bị hồ sơ chính xác, lựa chọn đúng loại thị thực và hạn chế rủi ro bị từ chối khi nhập cảnh.

1. Các loại visa nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài

Việt Nam hiện có 27 loại visa dành cho người nước ngoài, được cấp tùy theo mục đích và đối tượng nhập cảnh.

Theo mục đích nhập cảnh, visa được chia thành các loại sau:

  • Visa ngoại giao, ký hiệu: NG1, NG2, NG3, NG4.
  • Visa đầu tư, ký hiệu: ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4.
  • Visa công tác, lao động, ký hiệu: LĐ1, LĐ2, DN…
  • Visa thăm thân, ký hiệu VR, TT.
  • Visa du học, ký hiệu DH.
  • Visa du lịch, ký hiệu DL.
  • Visa điện tử, ký hiệu EV.
Lưu ý:
Tùy vào loại visa nhập cảnh được cấp cho người nước ngoài là gì mà thời hạn sử dụng visa sẽ khác nhau, dao động từ 1 tháng – 5 năm.

So với visa, thẻ tạm trú thường có thời hạn dài hơn và thuận tiện hơn cho việc lưu trú lâu dài.

Do đó, HTDNV Group khuyến nghị người nước ngoài nếu có nhu cầu ở lại Việt Nam trong thời gian dài nên cân nhắc việc xin cấp thẻ tạm trú thay vì liên tục gia hạn visa để tiết kiệm chi phí, thời gian và đảm bảo tính pháp lý trong quá trình lưu trú.

►►► Lựa chọn đúng loại visa hoặc thẻ tạm trú ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí và tránh các thủ tục phát sinh không cần thiết.

Tham khảo thêm:
>> Thủ tục gia hạn visa cho người nước ngoài.
>> Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài.

2. Điều kiện cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài

Căn cứ theo Điều 10 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 5 Điều 1 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam sửa đổi 2019), người nước ngoài để được cấp visa nhập cảnh Việt Nam cần đáp ứng các điều kiện sau:

►►► Đáp ứng đầy đủ điều kiện là yếu tố bắt buộc để hồ sơ xin visa được xét duyệt nhanh chóng và tránh bị từ chối.
  • Có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế.
  • Được cá nhân/tổ chức/doanh nghiệp Việt Nam mời hoặc bảo lãnh, trừ trường hợp:
  • Cấp visa điện tử theo yêu cầu của doanh nghiệp/tổ chức hoặc người nước ngoài.
  • Cấp visa cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam với mục đích: du lịch, chữa bệnh, thăm người thân, khảo sát thị trường.
  • Có các loại giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh Việt Nam là hợp pháp như: giấy phép lao động, giấy phép hành nghề…
  • Có công văn chấp thuận nhập cảnh do Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam xác nhận.

Không thuộc các đối tượng sau:

  • Không có hộ chiếu/giấy tờ thông hành quốc tế.
  • Sử dụng giấy tờ giả với mục đích xin visa nhập cảnh.
  • Người bị mắc bệnh truyền nhiễm, bệnh tâm thần.
  • Trẻ em dưới 14 tuổi không có người giám hộ như cha, mẹ, người được ủy quyền đi cùng.
  • Đã từng bị trục xuất khỏi Việt Nam không quá 3 năm.
  • Đã từng bị buộc xuất cảnh khỏi Việt Nam trong thời gian không quá 6 tháng.
  • Người xin visa nhập cảnh liên quan đến các vấn đề bảo vệ quốc phòng, an ninh trật tự, an toàn và sức khỏe xã hội.

Thị thực điện tử cấp cho người nước ngoài có hộ chiếu và không thuộc diện xin visa ngoại giao có ký hiệu NG1, NG2, NG3, NG4.

Lưu ý:
Chỉ cần thiếu một trong các điều kiện trên hoặc thuộc nhóm bị hạn chế nhập cảnh, hồ sơ xin visa có thể bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý.

3. Các trường hợp người nước ngoài được miễn visa (thị thực) tại Việt Nam

Theo quy định tại Điều 12 Luật Xuất Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (được bổ sung bởi khoản 7 Điều 1 Luật Xuất nhập cảnh 2019), có 5 trường hợp người nước ngoài được miễn visa nhập cảnh vào Việt Nam, gồm:

►►► Nắm rõ các trường hợp miễn visa giúp người nước ngoài tiết kiệm chi phí và không cần thực hiện thủ tục xin thị thực phức tạp.
  • Người nước ngoài vào Việt Nam theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Người nước ngoài sử dụng thẻ thường trú, tạm trú theo quy định của pháp luật.
  • Người nước ngoài vào khu kinh tế cửa khẩu/khu kinh tế ven biển/đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt do Chính phủ quyết định.
  • Được Chính phủ Việt Nam đơn phương miễn thị thực.
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có hộ chiếu/các giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và vợ/chồng, con của người đó.
Lưu ý:
Việc miễn visa có thể đi kèm điều kiện về thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh, cần kiểm tra kỹ trước khi nhập cảnh vào Việt Nam.

IV. Hồ sơ xin cấp visa cho người nước ngoài

Để thực hiện thủ tục làm visa nhập cảnh cho người nước ngoài, cá nhân/tổ chức/cơ quan mời, bảo lãnh người nước ngoài vào Việt Nam cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.

Thông thường, quy trình sẽ bao gồm 2 bộ hồ sơ chính:

  • Hồ sơ xin cấp công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh.
  • Hồ sơ xin cấp visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài.
►►► Việc chuẩn bị đầy đủ và đúng thành phần hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt và hạn chế phát sinh bổ sung.

Chi tiết từng bộ hồ sơ như sau:

1. Hồ sơ xin công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam

Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà chi tiết từng bộ hồ sơ xin cấp công văn bảo lãnh nhập cảnh cho người nước ngoài sẽ khác nhau.

➤ Trường hợp 1: Cơ quan/tổ chức/doanh nghiệp Việt Nam mời hoặc bảo lãnh cho người nước ngoài nhập cảnh

Đối với trường hợp này, bộ hồ sơ xin công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh được quy định như sau:

Chi tiết bộ hồ sơ gồm các thành phần giấy tờ sau:

  • Công văn đề nghị về việc xét duyệt, kiểm tra nhân sự là người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam theo mẫu số NA2 (*).
  • Hộ chiếu của người nước ngoài (bản sao có chứng thực).
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đầu tư của doanh nghiệp, tổ chức.
  • Văn bản giới thiệu con dấu và chữ ký của người có thẩm quyền của doanh nghiệp/tổ chức theo mẫu số NA16.
  • Các thông tin liên quan đến chuyến bay nhập cảnh.
  • Giấy giới thiệu và CCCD/hộ chiếu người đại diện tổ chức/doanh nghiệp đi làm thủ tục xin bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh.

Tải mẫu miễn phí:
- Mẫu số NA2 - Hồ sơ xin công văn bảo lãnh nhập cảnh cho người nước ngoài.
- Mẫu số NA16 - Văn bản giới thiệu con dấu và chữ ký của người có thẩm quyền của tổ chức.

Lưu ý:
(*) Trong công văn cần ghi rõ nơi người nước ngoài nhận visa nhập cảnh, chẳng hạn nhận tại cửa khẩu quốc tế, sân bay quốc tế tại Việt Nam, Đại sứ quán, lãnh sự quán của Việt Nam ở nước ngoài.

➤ Trường hợp 2: Cá nhân là người Việt Nam, người nước ngoài có thẻ tạm trú/thường trú tại Việt Nam bảo lãnh cho người thân nhập cảnh

Đối với trường hợp này, bộ hồ sơ có phần đơn giản hơn, cụ thể:

Bộ hồ sơ gồm:

  • Đơn xin bảo lãnh cho người nước ngoài nhập cảnh theo mẫu số NA3.
  • Giấy tờ tùy thân của người xin bảo lãnh:
  • Đối với người Việt Nam: Bản sao CCCD/hộ chiếu.
  • Đối với người nước ngoài: Bản sao thẻ thường trú/tạm trú.
  • Giấy tờ chứng nhận quan hệ với người nước ngoài nhập cảnh như: giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn…

Tải mẫu miễn phí: Mẫu số NA3 - Đơn xin bảo lãnh cho người nước ngoài nhập cảnh.

2. Hồ sơ xin cấp visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài

Bộ hồ sơ xin visa nhập cho người nước ngoài vào Việt Nam như sau:

Chi tiết bộ hồ sơ gồm các giấy tờ:

  • Tờ khai xin cấp thị thực Việt Nam - Mẫu số NA1.
  • Công văn cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Hộ chiếu (*) hoặc giấy thông hành quốc tế của người nước ngoài.
  • Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh vào Việt Nam của người nước ngoài là hợp pháp.
  • 2 ảnh thẻ của người nước ngoài (kích thước 4x6cm, phông ảnh nền trắng).

Tải mẫu miễn phí: Mẫu số NA1 - Tờ khai xin cấp thị thực Việt Nam.

Lưu ý:
(*): Hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 6 tháng.

Lưu ý: Tùy vào trường hợp, mục đích đăng ký xin cấp visa cho người nước ngoài vào Việt Nam là gì mà thành phần hồ sơ sẽ có sự thay đổi theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

►►► Hồ sơ visa có thể thay đổi tùy từng mục đích nhập cảnh, do đó cần xác định đúng loại visa để chuẩn bị giấy tờ phù hợp.

Tham khảo thêm: Thủ tục làm giấy phép lao động cho người nước ngoài.

Bạn chưa rõ cần chuẩn bị hồ sơ visa như thế nào?

HTDNV Group hỗ trợ trọn gói từ tư vấn – chuẩn bị hồ sơ – nộp và theo dõi kết quả nhanh chóng, đúng quy định

📞 HOTLINE: 0909 206 247089 883 5656

V. Thủ tục cấp visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài

Căn cứ theo Điều 16, 17, 18 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 và Điều 3 Thông tư 31/2015/TT-BCA, thủ tục xin cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam được thực hiện theo 2 bước dưới đây:

►►► Quy trình xin visa nhập cảnh gồm 2 bước chính: xin công văn nhập cảnh và xin cấp visa – cần thực hiện đúng trình tự để tránh bị từ chối.

1. Bước 1: Xin công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh

Quy trình thực hiện như sau:

➤ Chuẩn bị hồ sơ xin công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam

Tùy vào trường hợp cá nhân hay cơ quan/tổ chức xin công văn bảo lãnh người nước ngoài mà bạn chuẩn bị bộ hồ sơ tương ứng như đã trình bày tại mục “Hồ sơ xin công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam”.

➤ Nộp hồ sơ đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an

Sau khi hoàn thiện đầy đủ các giấy tờ, cá nhân/tổ chức/cơ quan nộp bộ hồ sơ xin cấp công văn bảo lãnh tại bộ phận tiếp nhận của Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an theo 1 trong 2 địa chỉ sau:

  • Số 44-46 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội.
  • Số 333-335-337 đường Nguyễn Trãi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.

➤ Cục Quản lý xuất nhập cảnh tiến hành giải quyết hồ sơ

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Cục Quản lý xuất nhập cảnh sẽ giải quyết hồ sơ trong vòng 12 giờ đến không quá 5 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Cụ thể:

  • Trong vòng 12 giờ làm việc: Đối với trường hợp người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam để thăm người thân đang bệnh nặng, dự tang lễ hoặc tham gia xử lý các sự cố khẩn cấp theo quy định như cứu nạn, phòng chống thiên tai…
  • Trong thời hạn 3 ngày làm việc: Đối với trường hợp người nước ngoài yêu cầu cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế.
  • Trong thời hạn 5 ngày làm việc: Đối với trường hợp người nước ngoài yêu cầu cấp thị thực tại Đại sứ quán, Lãnh sự quán Việt Nam tại nước ngoài.
Lưu ý:
Thời gian xử lý hồ sơ có thể thay đổi tùy theo tính chất hồ sơ và tình trạng thực tế tại thời điểm nộp.

➤ Cục Quản lý xuất nhập cảnh trả kết quả

Trường hợp hồ sơ hợp lệ, cá nhân/tổ chức/cơ quan sẽ nhận được:

  • Công văn chấp thuận nhập cảnh.
  • Cục Quản lý xuất nhập cảnh gửi thông báo cho Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước ngoài hoặc Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh tại cửa khẩu về việc cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.

Trường hợp hồ sơ không hợp lệ, Cục Quản lý xuất nhập khẩu sẽ gửi thông báo bằng văn bản nêu rõ lý do từ chối.

►►► Công văn nhập cảnh là bước bắt buộc và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình xin visa cho người nước ngoài.

2. Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài

➤ Trường hợp 1: Xin cấp visa nhập cảnh ở nước ngoài

Sau khi cá nhân/tổ chức/doanh nghiệp mời, bảo lãnh nhận được công văn chấp thuận cho người nước ngoài nhập cảnh thì phải thông báo cho người đó tới Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước ngoài để làm thủ tục xin cấp visa/thị thực.

Trong vòng 3 ngày kể từ ngày Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước ngoài nhận được thông báo từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam, Đại sứ quán/Lãnh sự quán sẽ cấp visa cho người nước ngoài.

➤ Trường hợp 2: Xin cấp visa nhập cảnh tại cửa khẩu quốc tế

Sau khi đến cửa khẩu quốc tế, người nước ngoài tiến hành nộp hồ sơ xin cấp visa nhập cảnh và nộp lệ phí theo quy định.

Bộ phận tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra và đối chiếu thông tin với thông báo của Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Nếu hồ sơ hợp lệ, người nước ngoài sẽ được cấp visa ngay tại cửa khẩu quốc tế.

Lưu ý:
Người nước ngoài cần mang theo đầy đủ hồ sơ và công văn nhập cảnh khi làm thủ tục tại cửa khẩu để tránh bị từ chối cấp visa.

VI. Lệ phí cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài

Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài sẽ khác nhau, tùy thuộc vào loại visa (một lần hay nhiều lần nhập cảnh) và thời hạn hiệu lực của visa đó.

Căn cứ theo Thông tư 62/2023/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 25/2021/TT-BTC, mức phí cấp thị thực cho người nước ngoài được quy định như sau:

►►► Lệ phí visa phụ thuộc vào số lần nhập cảnh và thời hạn sử dụng – cần lựa chọn đúng loại visa để tối ưu chi phí.
STTGiá trị sử dụngThời hạnLệ phí nhà nước
11 lần 25 USD
2Nhiều lầnKhông quá 90 ngày50 USD
3Nhiều lần90 – 180 ngày95 USD
4Nhiều lần180 ngày – 1 năm135 USD
5Nhiều lần1 – 2 năm145 USD
6Nhiều lần2 – 5 năm155 USD
7Dưới 14 tuổiKhông phân biệt25 USD
Lưu ý:
Lệ phí trên là phí nhà nước, chưa bao gồm chi phí dịch vụ và có thể thay đổi theo quy định từng thời kỳ.

Bảng giá dịch vụ visa và xuất nhập cảnh tại HTDNV Group

Dịch vụGóiThời gianChi phí
Công chứng, hợp pháp hóa lãnh sựGÓI5-10 ngày15.000.000đ
Lý lịch tư pháp số 1GÓI15-20 ngày2.500.000đ
Lý lịch tư pháp số 2GÓI15-20 ngày2.500.000đ
E-visa (Single, 3 tháng)GÓI3-5 ngày2.500.000đ
E-visa (Multiple, 3 tháng)GÓI3-5 ngày3.500.000đ
Visa DN1 (3 tháng)GÓI3-5 ngày5.000.000đ
Miễn giấy phép lao độngGÓI15-20 ngày10.000.000đ
Work Permit (Cấp mới)GÓI20-25 ngày10.000.000đ
Work Permit (Gia hạn, cấp lại)GÓI20-25 ngày8.000.000đ
TRC từ E-visaGÓI7-10 ngày12.000.000đ
TRC từ DN1GÓI7-10 ngày10.000.000đ

VII. Dịch vụ làm visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài

Thủ tục làm visa cho người nước ngoài khá phức tạp, yêu cầu hiểu rõ quy định pháp luật và chuẩn bị hồ sơ chính xác.

HTDNV Group cung cấp dịch vụ trọn gói từ 7.000.000đ, hoàn thành trong khoảng 10 ngày.

►►► Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp và cá nhân cần xử lý hồ sơ nhanh – chính xác – đúng luật.
  • Tư vấn điều kiện, hồ sơ
  • Soạn thảo và hoàn thiện hồ sơ
  • Đại diện nộp hồ sơ và theo dõi
  • Bàn giao kết quả tận nơi

Bạn cần làm visa nhanh – đúng – tiết kiệm chi phí?

HTDNV Group hỗ trợ trọn gói từ A-Z: tư vấn – hồ sơ – nộp – theo dõi – nhận kết quả tận nơi

📞 HOTLINE: 0909 206 247089 883 5656

VIII. Câu hỏi thường gặp về thủ tục cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi thực hiện thủ tục xin cấp visa (thị thực) nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam. Việc nắm rõ các thông tin này sẽ giúp bạn hạn chế sai sót và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

►►► Hiểu rõ quy định ngay từ đầu sẽ giúp bạn tăng tỷ lệ được cấp visa và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

1. Điều kiện cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam là gì?

Để được cấp thị thực nhập cảnh vào Việt Nam, người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích hợp pháp.
  • Được mời hoặc bảo lãnh bởi cá nhân/tổ chức/doanh nghiệp Việt Nam.
  • Không thuộc các đối tượng không được phép nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Có công văn cho phép người nước ngoài nhập cảnh do Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp.
  • Có hộ chiếu/giấy tờ đi lại quốc tế.

Xem chi tiết: Điều kiện cấp thị thực cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam.

Lưu ý:
Thiếu một trong các điều kiện trên có thể khiến hồ sơ xin visa bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý.

2. Hồ sơ xin visa nhập cảnh cho người nước ngoài gồm mấy bộ?

Để xin cấp thị thực nhập cảnh cho người nước ngoài, bạn cần chuẩn bị 2 bộ hồ sơ sau:

  • Hồ sơ xin cấp công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Hồ sơ xin cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài.

Xem chi tiết: Hồ sơ xin cấp thị thực nhập cảnh cho người nước ngoài.

3. Thủ tục xin cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài được thực hiện như thế nào?

Trình tự làm thủ tục xin cấp thị thực nhập cảnh cho người nước ngoài gồm 2 bước sau:

  • Bước 1: Xin cấp công văn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam.
  • Bước 2: Xin cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam hoặc cửa khẩu quốc tế.

Xem chi tiết: Thủ tục xin cấp thị thực nhập cảnh cho người nước ngoài.

►►► Quy trình gồm 2 bước nhưng yêu cầu hồ sơ chính xác ngay từ đầu để tránh bị trả hồ sơ.

4. Hồ sơ xin cấp thị thực cho người nước ngoài gồm những giấy tờ gì?

Chi tiết hồ sơ xin cấp visa nhập cảnh cho người nước ngoài gồm các giấy tờ sau:

  • Tờ khai xin cấp thị thực Việt Nam (mẫu số NA1).
  • Công văn cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Hộ chiếu hoặc giấy thông hành quốc tế của người nước ngoài theo quy định.
  • Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh vào Việt Nam của người nước ngoài là hợp pháp.
  • 2 ảnh thẻ của người nước ngoài (kích thước 4x6cm, phông ảnh nền trắng).

Xem chi tiết và tải mẫu: Bộ hồ sơ xin cấp visa cho người nước ngoài.

Lưu ý:
Thành phần hồ sơ có thể thay đổi tùy theo mục đích nhập cảnh và từng trường hợp cụ thể.

5. Lệ phí làm visa cho người nước ngoài là bao nhiêu?

Lệ phí cấp thị thực cho người nước ngoài sẽ dao động từ 25 - 155 USD/chiếc, tùy thuộc vào loại visa (một lần hay nhiều lần nhập cảnh) và thời hạn hiệu lực của visa.

Xem chi tiết: Lệ phí cấp thị thực cho người nước ngoài.

►►► Lựa chọn đúng loại visa ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và hạn chế thủ tục phát sinh sau này.

Bạn cần tư vấn thủ tục visa cho người nước ngoài?

HTDNV Group hỗ trợ trọn gói: tư vấn – hồ sơ – nộp – theo dõi – nhận kết quả nhanh chóng

📞 HOTLINE: 0909 206 247089 883 5656

Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Chat zalo Chat messenger Gọi hotline

Danh mục

social
Được hỗ trợ bởi Dịch