Các ký hiệu visa nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam có ý nghĩa gì và khác nhau như thế nào? Bài viết dưới đây của HTDNV Group sẽ cập nhật đầy đủ các ký hiệu visa theo quy định mới nhất năm 2026, giúp doanh nghiệp và người nước ngoài lựa chọn đúng loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh.

I. Căn cứ pháp lý
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13.
- Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
- Luật sửa đổi các quy định về quản lý người nước ngoài có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, bổ sung thêm hai loại thị thực mới là UĐ1 và UĐ2.
II. Ký hiệu visa Việt Nam là gì?
Ký hiệu visa Việt Nam là mã chữ cái (hoặc kết hợp chữ và số) được cơ quan có thẩm quyền cấp trên thị thực để xác định mục đích nhập cảnh của người nước ngoài. Mỗi ký hiệu tương ứng với một nhóm đối tượng và quyền lợi khác nhau, như ngoại giao, đầu tư, lao động, thương mại, du lịch, thăm thân hoặc các trường hợp ưu đãi đặc biệt.
Việc phân loại bằng ký hiệu visa giúp cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xác định đúng đối tượng nhập cảnh, thời hạn lưu trú, điều kiện cấp thị thực cũng như các quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài trong thời gian cư trú tại Việt Nam.
III. Visa Việt Nam có bao nhiêu loại?

Theo quy định hiện hành về quản lý xuất nhập cảnh, Việt Nam đang áp dụng 33 loại ký hiệu thị thực (visa) dành cho người nước ngoài.
Các loại visa được chia thành nhiều nhóm theo mục đích nhập cảnh, gồm:
- Nhóm ngoại giao, chính trị: NG1, NG2, NG3, NG4.
- Nhóm làm việc với cơ quan nhà nước, tổ chức: LV1, LV2.
- Nhóm đầu tư: ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4.
- Nhóm làm việc với doanh nghiệp: DN1, DN2.
- Nhóm lao động: LĐ1, LĐ2.
- Nhóm du lịch: DL.
- Nhóm điện tử: EV.
- Nhóm thăm thân: TT.
- Nhóm quá cảnh: VR.
- Nhóm học tập, thực tập: DH.
- Nhóm báo chí: PV1, PV2.
- Nhóm luật sư: LS.
- Nhóm hội nghị, hội thảo: HN.
- Nhóm làm việc với tổ chức quốc tế, văn phòng đại diện, tổ chức phi chính phủ: NN1, NN2, NN3.
- Nhóm các mục đích khác: QT1, QT2, SQ, EV và các loại khác theo quy định.
- Nhóm ưu đãi đặc biệt mới: UĐ1 và UĐ2 (áp dụng từ ngày 01/7/2026).
IV. Ý nghĩa và đối tượng áp dụng của từng nhóm visa
Mỗi nhóm visa Việt Nam được cấp cho một đối tượng và mục đích nhập cảnh riêng. Việc xác định đúng nhóm thị thực giúp người nước ngoài thực hiện thủ tục nhập cảnh, cư trú, làm việc, đầu tư, học tập hoặc thăm thân tại Việt Nam phù hợp với quy định pháp luật.
| Nhóm visa | Đối tượng áp dụng |
|---|---|
| NG | Thành viên đoàn ngoại giao, lãnh sự, cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức quốc tế và thân nhân theo quy định. |
| LV | Người nước ngoài làm việc với cơ quan Đảng, Quốc hội, Chính phủ, bộ, ngành và các cơ quan nhà nước Việt Nam. |
| ĐT | Nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện tổ chức đầu tư tại Việt Nam; chia thành ĐT1, ĐT2, ĐT3 và ĐT4 theo quy mô, lĩnh vực và mức vốn đầu tư. |
| DN | Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc với doanh nghiệp, thực hiện hoạt động thương mại, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. |
| LĐ | Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có giấy phép lao động hoặc thuộc diện được miễn giấy phép lao động theo quy định. |
| DL | Người nước ngoài nhập cảnh với mục đích du lịch, nghỉ dưỡng hoặc tham quan. |
| EV | Người nước ngoài được cấp thị thực điện tử (e-Visa) thông qua hệ thống điện tử của Việt Nam. |
| TT | Vợ, chồng, con dưới 18 tuổi hoặc cha, mẹ của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp hoặc của công dân Việt Nam theo quy định. |
| VR | Người vào Việt Nam thăm thân hoặc giải quyết việc riêng trong các trường hợp khác theo quy định của pháp luật. |
| DH | Người nước ngoài học tập, nghiên cứu hoặc thực tập tại cơ sở giáo dục của Việt Nam. |
| HN | Người tham dự hội nghị, hội thảo, chương trình hợp tác quốc tế tại Việt Nam. |
| PV | Phóng viên, báo chí nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. |
| LS | Luật sư nước ngoài được Bộ Tư pháp cấp giấy phép hành nghề tại Việt Nam. |
| NN | Người làm việc với tổ chức phi chính phủ, văn phòng đại diện, dự án quốc tế hoặc tổ chức nước ngoài tại Việt Nam. |
| QT | Thành viên tổ chức quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. |
| SQ | Người vào Việt Nam theo các trường hợp đặc biệt do cơ quan có thẩm quyền quyết định. |
| UĐ | Nhóm thị thực ưu đãi đặc biệt dành cho nhân lực công nghệ số chất lượng cao và thân nhân (từ 01/7/2026). |
V. Thời hạn của từng loại visa
Thời hạn của visa Việt Nam phụ thuộc vào ký hiệu thị thực, mục đích nhập cảnh, hồ sơ bảo lãnh và quyết định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Thời hạn tối đa của từng loại visa được xác định như sau:
| Ký hiệu visa | Thời hạn |
|---|---|
| NG1, NG2, NG3, NG4 | Theo thời hạn nhiệm kỳ hoặc theo đề nghị của cơ quan có thẩm quyền |
| LV1, LV2 | Đến 12 tháng |
| ĐT1 | Đến 10 năm |
| ĐT2 | Đến 5 năm |
| ĐT3 | Đến 3 năm |
| ĐT4 | Đến 12 tháng |
| DN1, DN2 | Đến 12 tháng |
| LĐ1, LĐ2 | Đến 2 năm |
| DL | Đến 90 ngày |
| EV (e-Visa) | Đến 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần theo diện được cấp |
| TT | Đến 12 tháng |
| VR | Đến 6 tháng |
| DH | Đến 12 tháng |
| HN | Đến 3 tháng |
| PV1 | Đến 12 tháng |
| PV2 | Đến 12 tháng |
| LS | Đến 5 năm |
| UĐ1 | Đến 5 năm |
| UĐ2 | Đến 5 năm |
VI. Hai loại visa mới UĐ1 và UĐ2 từ ngày 01/7/2026
Từ 01/7/2026, Việt Nam chính thức bổ sung thêm hai loại thị thực mới nhằm thực hiện chính sách thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyên gia hàng đầu và các dự án công nghệ chiến lược.
1. Visa UĐ1 (Ưu đãi 1)
Visa UĐ1 được cấp cho:
- Nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao.
- Chuyên gia, nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành.
- Cá nhân thuộc diện hưởng chính sách ưu đãi đặc biệt theo quy định của Chính phủ.
Đây là loại thị thực mới nhằm tạo điều kiện thuận lợi để thu hút nguồn nhân lực quốc tế tham gia phát triển các ngành công nghệ trọng điểm tại Việt Nam.
2. Visa UĐ2 (Ưu đãi 2)
Visa UĐ2 được cấp cho thân nhân của người được cấp visa UĐ1, bao gồm:
- Vợ hoặc chồng.
- Con dưới 18 tuổi.
Việc bổ sung UĐ2 giúp các chuyên gia nước ngoài có thể đưa gia đình cùng sinh sống và làm việc lâu dài tại Việt Nam, góp phần nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và làm việc.
VII. FAQ - Câu hỏi thường gặp
1. Có thể chuyển đổi từ visa du lịch (DL) sang visa lao động (LĐ1, LĐ2) tại Việt Nam không?
Trong một số trường hợp, người nước ngoài có thể được xem xét chuyển đổi mục đích thị thực nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú. Việc chuyển đổi không áp dụng cho mọi trường hợp và cần có hồ sơ chứng minh phù hợp.
2. Visa điện tử (EV) có thay thế được các loại visa khác như DN, LĐ hoặc ĐT không?
Không. Visa điện tử (EV) chỉ là hình thức cấp thị thực trực tuyến, không thay thế mục đích nhập cảnh của các loại visa khác. Khi cần làm việc, đầu tư hoặc lao động tại Việt Nam, người nước ngoài phải đáp ứng điều kiện của loại thị thực tương ứng.
3. Người nước ngoài có thể được cấp visa nhiều lần nhập cảnh không?
Có. Tùy từng loại visa và trường hợp cụ thể, người nước ngoài có thể được cấp thị thực nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
4. Visa hết hạn nhưng vẫn tiếp tục lưu trú tại Việt Nam có bị xử lý không?
Có. Người nước ngoài lưu trú quá thời hạn ghi trên visa có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc xuất cảnh hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật Việt Nam.
5. Visa đầu tư (ĐT) và visa doanh nghiệp (DN) khác nhau như thế nào?
Visa ĐT được cấp cho nhà đầu tư hoặc người đại diện tổ chức đầu tư tại Việt Nam, trong khi visa DN được cấp cho người nước ngoài vào làm việc với doanh nghiệp, thực hiện hoạt động thương mại hoặc kinh doanh nhưng không phải là nhà đầu tư.
-------------------------
Việc hiểu đúng các ký hiệu visa Việt Nam giúp người nước ngoài và doanh nghiệp lựa chọn đúng loại thị thực, chuẩn bị hồ sơ phù hợp và thực hiện thủ tục nhập cảnh theo đúng quy định của pháp luật. Nếu bạn cần tư vấn về xin visa, gia hạn visa, chuyển đổi mục đích thị thực, giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam, hãy liên hệ HTDNV Group để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và trọn gói.
►►► Gọi ngay 0909 206 247 hoặc 089 883 5656 để được chuyên viên HTDNV tư vấn miễn phí!




Dịch